PRL DKK: Giá Perle DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PRL sang DKK
PRL DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 21, 2026 | kr1.43 | 2.31% |
| Apr 20, 2026 | kr1.40 | 15.83% |
| Apr 19, 2026 | kr1.21 | 5.04% |
| Apr 18, 2026 | kr1.15 | -27.15% |
| Apr 17, 2026 | kr1.58 | -15.68% |
| Apr 16, 2026 | kr1.87 | 63.80% |
| Apr 15, 2026 | kr1.14 | 0.45% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang DKK đã tăng 3.79% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PRL sang DKK
biểu đồ Perle sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Perle Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ PRL sang DKK hiện tại là kr 1.48. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.79% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Perle là tăng bởi PRL đã tăng thêm 144.76% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PRL DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 21, 2026 | kr1.43 | 2.31% |
| Apr 20, 2026 | kr1.40 | 15.83% |
| Apr 19, 2026 | kr1.21 | 5.04% |
| Apr 18, 2026 | kr1.15 | -27.15% |
| Apr 17, 2026 | kr1.58 | -15.68% |
| Apr 16, 2026 | kr1.87 | 63.80% |
| Apr 15, 2026 | kr1.14 | 0.45% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang DKK đã tăng 3.79% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PRL / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Perle (PRL) sang DKK là kr1.48 cho mỗi 1 PRL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PRL sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:15:05 pm |
|---|---|
| 0.5 PRL | dkk 0.7421 |
| 1 PRL | dkk 1.48 |
| 5 PRL | dkk 7.42 |
| 10 PRL | dkk 14.84 |
| 50 PRL | dkk 74.21 |
| 100 PRL | dkk 148.43 |
| 500 PRL | dkk 742.13 |
| 1000 PRL | dkk 1,484.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Perle (PRL) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang PRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:15:05 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | PRL 0.3369 |
| 1 DKK | PRL 0.6737 |
| 5 DKK | PRL 3.37 |
| 10 DKK | PRL 6.74 |
| 50 DKK | PRL 33.69 |
| 100 DKK | PRL 67.37 |
| 500 DKK | PRL 336.87 |
| 1000 DKK | PRL 673.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Perle (PRL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












