PRL MXN: Giá Perle MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi PRL sang MXN
PRL MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 21, 2026 | $3.90 | 2.02% |
| Apr 20, 2026 | $3.82 | 15.83% |
| Apr 19, 2026 | $3.30 | 5.15% |
| Apr 18, 2026 | $3.14 | -27.10% |
| Apr 17, 2026 | $4.30 | -15.52% |
| Apr 16, 2026 | $5.09 | 63.51% |
| Apr 15, 2026 | $3.11 | 0.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang MXN đã tăng 3.79% trong 24 giờ qua.
biểu đồ PRL sang MXN
biểu đồ Perle sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Perle Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ PRL sang MXN hiện tại là $4.03. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.79% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Perle là tăng bởi PRL đã tăng thêm 144.76% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
PRL MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 PRL to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 21, 2026 | $3.90 | 2.02% |
| Apr 20, 2026 | $3.82 | 15.83% |
| Apr 19, 2026 | $3.30 | 5.15% |
| Apr 18, 2026 | $3.14 | -27.10% |
| Apr 17, 2026 | $4.30 | -15.52% |
| Apr 16, 2026 | $5.09 | 63.51% |
| Apr 15, 2026 | $3.11 | 0.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ PRL sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang MXN đã tăng 3.79% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi PRL / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Perle (PRL) sang MXN là $4.03 cho mỗi 1 PRL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 PRL sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi PRL sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:15:04 pm |
|---|---|
| 0.5 PRL | mxn 2.02 |
| 1 PRL | mxn 4.03 |
| 5 PRL | mxn 20.17 |
| 10 PRL | mxn 40.33 |
| 50 PRL | mxn 201.67 |
| 100 PRL | mxn 403.33 |
| 500 PRL | mxn 2,016.65 |
| 1000 PRL | mxn 4,033.30 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Perle (PRL) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang PRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:15:04 pm |
|---|---|
| 0.5 MXN | PRL 0.124 |
| 1 MXN | PRL 0.2479 |
| 5 MXN | PRL 1.24 |
| 10 MXN | PRL 2.48 |
| 50 MXN | PRL 12.40 |
| 100 MXN | PRL 24.79 |
| 500 MXN | PRL 123.97 |
| 1000 MXN | PRL 247.94 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Perle (PRL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












