ONDO DKK: Giá Ondo DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ONDO sang DKK
ONDO DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 19, 2026 | kr2.31 | -3.09% |
| Jun 18, 2026 | kr2.39 | 0.86% |
| Jun 17, 2026 | kr2.37 | -0.53% |
| Jun 16, 2026 | kr2.38 | -0.36% |
| Jun 15, 2026 | kr2.39 | 0.91% |
| Jun 14, 2026 | kr2.37 | 0.49% |
| Jun 13, 2026 | kr2.35 | 2.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang DKK đã giảm 0.42% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ONDO sang DKK
biểu đồ Ondo sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ondo Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ONDO sang DKK hiện tại là kr 2.31. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.42% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ondo là giảm bởi ONDO đã giảm bớt 7.61% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ONDO DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 19, 2026 | kr2.31 | -3.09% |
| Jun 18, 2026 | kr2.39 | 0.86% |
| Jun 17, 2026 | kr2.37 | -0.53% |
| Jun 16, 2026 | kr2.38 | -0.36% |
| Jun 15, 2026 | kr2.39 | 0.91% |
| Jun 14, 2026 | kr2.37 | 0.49% |
| Jun 13, 2026 | kr2.35 | 2.86% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang DKK đã giảm 0.42% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ONDO / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ondo (ONDO) sang DKK là kr2.31 cho mỗi 1 ONDO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ONDO sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:24:11 am |
|---|---|
| 0.5 ONDO | dkk 1.16 |
| 1 ONDO | dkk 2.31 |
| 5 ONDO | dkk 11.57 |
| 10 ONDO | dkk 23.15 |
| 50 ONDO | dkk 115.74 |
| 100 ONDO | dkk 231.49 |
| 500 ONDO | dkk 1,157.45 |
| 1000 ONDO | dkk 2,314.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ondo (ONDO) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ONDO
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:24:11 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | ONDO 0.216 |
| 1 DKK | ONDO 0.432 |
| 5 DKK | ONDO 2.16 |
| 10 DKK | ONDO 4.32 |
| 50 DKK | ONDO 21.60 |
| 100 DKK | ONDO 43.20 |
| 500 DKK | ONDO 215.99 |
| 1000 DKK | ONDO 431.99 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Ondo (ONDO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ONDO / USD | $0.3538 |
| ONDO / BTC | 0.000005658 BTC |
| ONDO / ETH | 0.000209 ETH |
| ONDO / BNB | 0.0006168 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ondo (ONDO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












