ONDO DKK: Giá Ondo DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ONDO sang DKK
ONDO DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr1.67 | -0.40% |
| Apr 23, 2026 | kr1.68 | 0.65% |
| Apr 22, 2026 | kr1.67 | 1.54% |
| Apr 21, 2026 | kr1.64 | 1.37% |
| Apr 20, 2026 | kr1.62 | 1.59% |
| Apr 19, 2026 | kr1.59 | -2.97% |
| Apr 18, 2026 | kr1.64 | -4.41% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang DKK đã tăng 1.51% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ONDO sang DKK
biểu đồ Ondo sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ondo Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ONDO sang DKK hiện tại là kr 1.68. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.51% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ondo là tăng bởi ONDO đã tăng thêm 2.97% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ONDO DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr1.67 | -0.40% |
| Apr 23, 2026 | kr1.68 | 0.65% |
| Apr 22, 2026 | kr1.67 | 1.54% |
| Apr 21, 2026 | kr1.64 | 1.37% |
| Apr 20, 2026 | kr1.62 | 1.59% |
| Apr 19, 2026 | kr1.59 | -2.97% |
| Apr 18, 2026 | kr1.64 | -4.41% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang DKK đã tăng 1.51% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ONDO / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ondo (ONDO) sang DKK là kr1.68 cho mỗi 1 ONDO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ONDO sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:15:10 am |
|---|---|
| 0.5 ONDO | dkk 0.842 |
| 1 ONDO | dkk 1.68 |
| 5 ONDO | dkk 8.42 |
| 10 ONDO | dkk 16.84 |
| 50 ONDO | dkk 84.20 |
| 100 ONDO | dkk 168.40 |
| 500 ONDO | dkk 841.98 |
| 1000 ONDO | dkk 1,683.96 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ondo (ONDO) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ONDO
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:15:10 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | ONDO 0.2969 |
| 1 DKK | ONDO 0.5938 |
| 5 DKK | ONDO 2.97 |
| 10 DKK | ONDO 5.94 |
| 50 DKK | ONDO 29.69 |
| 100 DKK | ONDO 59.38 |
| 500 DKK | ONDO 296.92 |
| 1000 DKK | ONDO 593.84 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Ondo (ONDO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ONDO / USD | $0.2641 |
| ONDO / BTC | 0.000003395 BTC |
| ONDO / ETH | 0.0001138 ETH |
| ONDO / BNB | 0.000414 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ondo (ONDO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












