ONDO MYR: Giá Ondo MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ONDO sang MYR
ONDO MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 21, 2026 | RM1.40 | -1.46% |
| Jun 20, 2026 | RM1.42 | -3.54% |
| Jun 19, 2026 | RM1.47 | -2.36% |
| Jun 18, 2026 | RM1.51 | 1.71% |
| Jun 17, 2026 | RM1.48 | -1.49% |
| Jun 16, 2026 | RM1.50 | 0.27% |
| Jun 15, 2026 | RM1.50 | 0.65% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang MYR đã giảm 3.93% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ONDO sang MYR
biểu đồ Ondo sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ondo Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ ONDO sang MYR hiện tại là RM 1.39. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.93% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ondo là giảm bởi ONDO đã giảm bớt 16.93% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ONDO MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 21, 2026 | RM1.40 | -1.46% |
| Jun 20, 2026 | RM1.42 | -3.54% |
| Jun 19, 2026 | RM1.47 | -2.36% |
| Jun 18, 2026 | RM1.51 | 1.71% |
| Jun 17, 2026 | RM1.48 | -1.49% |
| Jun 16, 2026 | RM1.50 | 0.27% |
| Jun 15, 2026 | RM1.50 | 0.65% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang MYR đã giảm 3.93% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ONDO / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ondo (ONDO) sang MYR là RM1.40 cho mỗi 1 ONDO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ONDO sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:45:55 am |
|---|---|
| 0.5 ONDO | myr 0.6991 |
| 1 ONDO | myr 1.40 |
| 5 ONDO | myr 6.99 |
| 10 ONDO | myr 13.98 |
| 50 ONDO | myr 69.91 |
| 100 ONDO | myr 139.83 |
| 500 ONDO | myr 699.14 |
| 1000 ONDO | myr 1,398.28 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ondo (ONDO) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang ONDO
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:45:55 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | ONDO 0.3576 |
| 1 MYR | ONDO 0.7152 |
| 5 MYR | ONDO 3.58 |
| 10 MYR | ONDO 7.15 |
| 50 MYR | ONDO 35.76 |
| 100 MYR | ONDO 71.52 |
| 500 MYR | ONDO 357.58 |
| 1000 MYR | ONDO 715.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Ondo (ONDO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ONDO / USD | $0.3379 |
| ONDO / BTC | 0.00000526 BTC |
| ONDO / ETH | 0.0001947 ETH |
| ONDO / BNB | 0.0005721 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ondo (ONDO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












