ONDO ETH: Giá Ondo ETH (Ethereum) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ONDO sang ETH
ONDO
Ondo
ETH
Ethereum
ONDO ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ONDO to ETH
24 giờ
Apr 26, 2026
0.0001123 ETH
-0.31%
Apr 25, 2026
0.0001126 ETH
-0.55%
Apr 24, 2026
0.0001132 ETH
0.63%
Apr 23, 2026
0.0001125 ETH
2.41%
Apr 22, 2026
0.0001099 ETH
-0.95%
Apr 21, 2026
0.0001109 ETH
0.51%
Apr 20, 2026
0.0001104 ETH
-0.13%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang ETH đã giảm 0.61% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ONDO sang ETH
biểu đồ Ondo sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ondo Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ ONDO sang ETH hiện tại là 0.0001123 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.61% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ondo là giảm bởi ONDO đã giảm bớt 3.81% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ONDO ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ONDO to ETH
24 giờ
Apr 26, 2026
0.0001123 ETH
-0.31%
Apr 25, 2026
0.0001126 ETH
-0.55%
Apr 24, 2026
0.0001132 ETH
0.63%
Apr 23, 2026
0.0001125 ETH
2.41%
Apr 22, 2026
0.0001099 ETH
-0.95%
Apr 21, 2026
0.0001109 ETH
0.51%
Apr 20, 2026
0.0001104 ETH
-0.13%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang ETH đã giảm 0.61% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ONDO / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ondo (ONDO) sang ETH là 0.0001124 ETH cho mỗi 1 ONDO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ONDO sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 12:16:08 am
0.5 ONDO
0.00005618 ETH
1 ONDO
0.0001124 ETH
5 ONDO
0.0005618 ETH
10 ONDO
0.001124 ETH
50 ONDO
0.005618 ETH
100 ONDO
0.01124 ETH
500 ONDO
0.05618 ETH
1000 ONDO
0.1124 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ondo (ONDO) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang ONDO
Số tiền
Hôm nay lúc 12:16:08 am
0.5 ETH
4,450.07 ONDO
1 ETH
8,900.14 ONDO
5 ETH
44,500.70 ONDO
10 ETH
89,001.39 ONDO
50 ETH
445,006.96 ONDO
100 ETH
890,013.91 ONDO
500 ETH
4,450,069.56 ONDO
1000 ETH
8,900,139.13 ONDO
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Ondo (ONDO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.