ONDO CZK: Giá Ondo CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ONDO sang CZK
ONDO CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 23, 2026 | Kč5.39 | -0.84% |
| Apr 22, 2026 | Kč5.43 | 1.67% |
| Apr 21, 2026 | Kč5.34 | 1.49% |
| Apr 20, 2026 | Kč5.27 | 1.63% |
| Apr 19, 2026 | Kč5.18 | -2.96% |
| Apr 18, 2026 | Kč5.34 | -4.41% |
| Apr 17, 2026 | Kč5.58 | 0.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang CZK đã giảm 4.09% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ONDO sang CZK
biểu đồ Ondo sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ondo Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ONDO sang CZK hiện tại là Kč 5.38. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.09% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ondo là giảm bởi ONDO đã tăng thêm 0.11% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ONDO CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ONDO to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 23, 2026 | Kč5.39 | -0.84% |
| Apr 22, 2026 | Kč5.43 | 1.67% |
| Apr 21, 2026 | Kč5.34 | 1.49% |
| Apr 20, 2026 | Kč5.27 | 1.63% |
| Apr 19, 2026 | Kč5.18 | -2.96% |
| Apr 18, 2026 | Kč5.34 | -4.41% |
| Apr 17, 2026 | Kč5.58 | 0.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang CZK đã giảm 4.09% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ONDO / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ondo (ONDO) sang CZK là Kč5.39 cho mỗi 1 ONDO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ONDO sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ONDO sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:28:51 pm |
|---|---|
| 0.5 ONDO | czk 2.69 |
| 1 ONDO | czk 5.39 |
| 5 ONDO | czk 26.94 |
| 10 ONDO | czk 53.88 |
| 50 ONDO | czk 269.40 |
| 100 ONDO | czk 538.81 |
| 500 ONDO | czk 2,694.03 |
| 1000 ONDO | czk 5,388.06 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ondo (ONDO) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ONDO
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:28:51 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | ONDO 0.0928 |
| 1 CZK | ONDO 0.1856 |
| 5 CZK | ONDO 0.928 |
| 10 CZK | ONDO 1.86 |
| 50 CZK | ONDO 9.28 |
| 100 CZK | ONDO 18.56 |
| 500 CZK | ONDO 92.80 |
| 1000 CZK | ONDO 185.60 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Ondo (ONDO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ONDO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ONDO / USD | $0.2586 |
| ONDO / BTC | 0.000003324 BTC |
| ONDO / ETH | 0.0001109 ETH |
| ONDO / BNB | 0.0004074 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ondo (ONDO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












