ROSE NOK: Giá Oasis NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ROSE sang NOK
ROSE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ROSE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | kr0.05996 | -1.34% |
| Jun 13, 2026 | kr0.06078 | 1.61% |
| Jun 12, 2026 | kr0.05982 | -1.83% |
| Jun 11, 2026 | kr0.06093 | 6.06% |
| Jun 10, 2026 | kr0.05745 | -4.35% |
| Jun 09, 2026 | kr0.06007 | -2.27% |
| Jun 08, 2026 | kr0.06146 | -2.42% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang NOK đã giảm 0.72% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ROSE sang NOK
biểu đồ Oasis sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Oasis Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ROSE sang NOK hiện tại là kr 0.06008. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.72% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Oasis là giảm bởi ROSE đã giảm bớt 43.55% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ROSE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ROSE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | kr0.05996 | -1.34% |
| Jun 13, 2026 | kr0.06078 | 1.61% |
| Jun 12, 2026 | kr0.05982 | -1.83% |
| Jun 11, 2026 | kr0.06093 | 6.06% |
| Jun 10, 2026 | kr0.05745 | -4.35% |
| Jun 09, 2026 | kr0.06007 | -2.27% |
| Jun 08, 2026 | kr0.06146 | -2.42% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang NOK đã giảm 0.72% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ROSE / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Oasis (ROSE) sang NOK là kr0.06009 cho mỗi 1 ROSE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ROSE sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:17:25 am |
|---|---|
| 0.5 ROSE | nok 0.03004 |
| 1 ROSE | nok 0.06009 |
| 5 ROSE | nok 0.3004 |
| 10 ROSE | nok 0.6009 |
| 50 ROSE | nok 3.00 |
| 100 ROSE | nok 6.01 |
| 500 ROSE | nok 30.04 |
| 1000 ROSE | nok 60.09 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Oasis (ROSE) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ROSE
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:17:25 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | ROSE 8.32 |
| 1 NOK | ROSE 16.64 |
| 5 NOK | ROSE 83.21 |
| 10 NOK | ROSE 166.43 |
| 50 NOK | ROSE 832.14 |
| 100 NOK | ROSE 1,664.27 |
| 500 NOK | ROSE 8,321.35 |
| 1000 NOK | ROSE 16,642.71 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Oasis (ROSE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ROSE / USD | $0.006327 |
| ROSE / BTC | 0.00000009825 BTC |
| ROSE / ETH | 0.00000378 ETH |
| ROSE / BNB | 0.00001037 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Oasis (ROSE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












