ROSE DKK: Giá Oasis DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ROSE sang DKK
ROSE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ROSE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.06891 | -0.94% |
| Apr 23, 2026 | kr0.06956 | -0.14% |
| Apr 22, 2026 | kr0.06966 | 0.68% |
| Apr 21, 2026 | kr0.06919 | -0.57% |
| Apr 20, 2026 | kr0.06959 | 0.73% |
| Apr 19, 2026 | kr0.06909 | -2.23% |
| Apr 18, 2026 | kr0.07066 | -6.99% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang DKK đã tăng 0.38% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ROSE sang DKK
biểu đồ Oasis sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Oasis Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ROSE sang DKK hiện tại là kr 0.06885. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.38% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Oasis là tăng bởi ROSE đã giảm bớt 5.84% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ROSE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ROSE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.06891 | -0.94% |
| Apr 23, 2026 | kr0.06956 | -0.14% |
| Apr 22, 2026 | kr0.06966 | 0.68% |
| Apr 21, 2026 | kr0.06919 | -0.57% |
| Apr 20, 2026 | kr0.06959 | 0.73% |
| Apr 19, 2026 | kr0.06909 | -2.23% |
| Apr 18, 2026 | kr0.07066 | -6.99% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang DKK đã tăng 0.38% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ROSE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Oasis (ROSE) sang DKK là kr0.06885 cho mỗi 1 ROSE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ROSE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:54:29 pm |
|---|---|
| 0.5 ROSE | dkk 0.03443 |
| 1 ROSE | dkk 0.06885 |
| 5 ROSE | dkk 0.3443 |
| 10 ROSE | dkk 0.6885 |
| 50 ROSE | dkk 3.44 |
| 100 ROSE | dkk 6.89 |
| 500 ROSE | dkk 34.43 |
| 1000 ROSE | dkk 68.85 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Oasis (ROSE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ROSE
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:54:29 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | ROSE 7.26 |
| 1 DKK | ROSE 14.52 |
| 5 DKK | ROSE 72.62 |
| 10 DKK | ROSE 145.24 |
| 50 DKK | ROSE 726.19 |
| 100 DKK | ROSE 1,452.39 |
| 500 DKK | ROSE 7,261.93 |
| 1000 DKK | ROSE 14,523.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Oasis (ROSE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ROSE / USD | $0.0108 |
| ROSE / BTC | 0.0000001391 BTC |
| ROSE / ETH | 0.000004654 ETH |
| ROSE / BNB | 0.00001693 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Oasis (ROSE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












