ROSE CZK: Giá Oasis CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ROSE sang CZK
ROSE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ROSE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | Kč0.1336 | 0.01% |
| Jun 13, 2026 | Kč0.1336 | 1.61% |
| Jun 12, 2026 | Kč0.1315 | -1.88% |
| Jun 11, 2026 | Kč0.134 | 5.32% |
| Jun 10, 2026 | Kč0.1272 | -3.78% |
| Jun 09, 2026 | Kč0.1322 | -2.89% |
| Jun 08, 2026 | Kč0.1362 | -2.63% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang CZK đã tăng 2.03% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ROSE sang CZK
biểu đồ Oasis sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Oasis Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ROSE sang CZK hiện tại là Kč 0.1336. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.03% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Oasis là tăng bởi ROSE đã giảm bớt 44.31% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ROSE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ROSE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | Kč0.1336 | 0.01% |
| Jun 13, 2026 | Kč0.1336 | 1.61% |
| Jun 12, 2026 | Kč0.1315 | -1.88% |
| Jun 11, 2026 | Kč0.134 | 5.32% |
| Jun 10, 2026 | Kč0.1272 | -3.78% |
| Jun 09, 2026 | Kč0.1322 | -2.89% |
| Jun 08, 2026 | Kč0.1362 | -2.63% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang CZK đã tăng 2.03% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ROSE / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Oasis (ROSE) sang CZK là Kč0.1336 cho mỗi 1 ROSE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ROSE sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:30:11 am |
|---|---|
| 0.5 ROSE | czk 0.0668 |
| 1 ROSE | czk 0.1336 |
| 5 ROSE | czk 0.668 |
| 10 ROSE | czk 1.34 |
| 50 ROSE | czk 6.68 |
| 100 ROSE | czk 13.36 |
| 500 ROSE | czk 66.80 |
| 1000 ROSE | czk 133.61 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Oasis (ROSE) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ROSE
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:30:11 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | ROSE 3.74 |
| 1 CZK | ROSE 7.48 |
| 5 CZK | ROSE 37.42 |
| 10 CZK | ROSE 74.85 |
| 50 CZK | ROSE 374.24 |
| 100 CZK | ROSE 748.47 |
| 500 CZK | ROSE 3,742.37 |
| 1000 CZK | ROSE 7,484.73 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Oasis (ROSE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ROSE / USD | $0.0064 |
| ROSE / BTC | 0.00000009931 BTC |
| ROSE / ETH | 0.00000381 ETH |
| ROSE / BNB | 0.0000105 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Oasis (ROSE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












