ROSE CZK: Giá Oasis CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ROSE sang CZK
ROSE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ROSE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | Kč0.2246 | -0.95% |
| Apr 23, 2026 | Kč0.2268 | -0.09% |
| Apr 22, 2026 | Kč0.227 | 0.81% |
| Apr 21, 2026 | Kč0.2251 | -0.46% |
| Apr 20, 2026 | Kč0.2262 | 0.77% |
| Apr 19, 2026 | Kč0.2244 | -2.21% |
| Apr 18, 2026 | Kč0.2295 | -6.99% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang CZK đã tăng 0.79% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ROSE sang CZK
biểu đồ Oasis sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Oasis Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ROSE sang CZK hiện tại là Kč 0.2244. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.79% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Oasis là tăng bởi ROSE đã giảm bớt 5.63% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ROSE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ROSE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | Kč0.2246 | -0.95% |
| Apr 23, 2026 | Kč0.2268 | -0.09% |
| Apr 22, 2026 | Kč0.227 | 0.81% |
| Apr 21, 2026 | Kč0.2251 | -0.46% |
| Apr 20, 2026 | Kč0.2262 | 0.77% |
| Apr 19, 2026 | Kč0.2244 | -2.21% |
| Apr 18, 2026 | Kč0.2295 | -6.99% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang CZK đã tăng 0.79% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ROSE / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Oasis (ROSE) sang CZK là Kč0.2245 cho mỗi 1 ROSE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ROSE sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ROSE sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:56:15 pm |
|---|---|
| 0.5 ROSE | czk 0.1122 |
| 1 ROSE | czk 0.2245 |
| 5 ROSE | czk 1.12 |
| 10 ROSE | czk 2.24 |
| 50 ROSE | czk 11.22 |
| 100 ROSE | czk 22.45 |
| 500 ROSE | czk 112.24 |
| 1000 ROSE | czk 224.49 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Oasis (ROSE) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ROSE
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:56:15 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | ROSE 2.23 |
| 1 CZK | ROSE 4.45 |
| 5 CZK | ROSE 22.27 |
| 10 CZK | ROSE 44.55 |
| 50 CZK | ROSE 222.73 |
| 100 CZK | ROSE 445.46 |
| 500 CZK | ROSE 2,227.29 |
| 1000 CZK | ROSE 4,454.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Oasis (ROSE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ROSE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ROSE / USD | $0.01079 |
| ROSE / BTC | 0.0000001389 BTC |
| ROSE / ETH | 0.000004658 ETH |
| ROSE / BNB | 0.00001694 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Oasis (ROSE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












