XNO NOK: Giá Nano NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XNO sang NOK
XNO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr5.14 | 0.04% |
| Apr 24, 2026 | kr5.13 | 9.25% |
| Apr 23, 2026 | kr4.70 | -5.33% |
| Apr 22, 2026 | kr4.96 | 2.86% |
| Apr 21, 2026 | kr4.83 | -3.25% |
| Apr 20, 2026 | kr4.99 | 5.12% |
| Apr 19, 2026 | kr4.75 | 0.29% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang NOK đã tăng 10.99% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XNO sang NOK
biểu đồ Nano sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nano Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ XNO sang NOK hiện tại là kr 5.13. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 10.99% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nano là tăng bởi XNO đã tăng thêm 17.49% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XNO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr5.14 | 0.04% |
| Apr 24, 2026 | kr5.13 | 9.25% |
| Apr 23, 2026 | kr4.70 | -5.33% |
| Apr 22, 2026 | kr4.96 | 2.86% |
| Apr 21, 2026 | kr4.83 | -3.25% |
| Apr 20, 2026 | kr4.99 | 5.12% |
| Apr 19, 2026 | kr4.75 | 0.29% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang NOK đã tăng 10.99% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XNO / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nano (XNO) sang NOK là kr5.14 cho mỗi 1 XNO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XNO sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:49:41 am |
|---|---|
| 0.5 XNO | nok 2.57 |
| 1 XNO | nok 5.14 |
| 5 XNO | nok 25.68 |
| 10 XNO | nok 51.35 |
| 50 XNO | nok 256.76 |
| 100 XNO | nok 513.51 |
| 500 XNO | nok 2,567.57 |
| 1000 XNO | nok 5,135.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nano (XNO) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang XNO
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:49:41 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | XNO 0.09737 |
| 1 NOK | XNO 0.1947 |
| 5 NOK | XNO 0.9737 |
| 10 NOK | XNO 1.95 |
| 50 NOK | XNO 9.74 |
| 100 NOK | XNO 19.47 |
| 500 NOK | XNO 97.37 |
| 1000 NOK | XNO 194.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Nano (XNO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












