XNO CZK: Giá Nano CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XNO sang CZK
XNO CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | Kč11.11 | 5.80% |
| Apr 23, 2026 | Kč10.50 | -5.40% |
| Apr 22, 2026 | Kč11.10 | 3.69% |
| Apr 21, 2026 | Kč10.70 | -3.06% |
| Apr 20, 2026 | Kč11.04 | 5.56% |
| Apr 19, 2026 | Kč10.46 | 0.34% |
| Apr 18, 2026 | Kč10.42 | 2.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang CZK đã tăng 7.37% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XNO sang CZK
biểu đồ Nano sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nano Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ XNO sang CZK hiện tại là Kč 11.1. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 7.37% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nano là tăng bởi XNO đã tăng thêm 10.32% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XNO CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | Kč11.11 | 5.80% |
| Apr 23, 2026 | Kč10.50 | -5.40% |
| Apr 22, 2026 | Kč11.10 | 3.69% |
| Apr 21, 2026 | Kč10.70 | -3.06% |
| Apr 20, 2026 | Kč11.04 | 5.56% |
| Apr 19, 2026 | Kč10.46 | 0.34% |
| Apr 18, 2026 | Kč10.42 | 2.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang CZK đã tăng 7.37% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XNO / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nano (XNO) sang CZK là Kč11.11 cho mỗi 1 XNO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XNO sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:07:51 am |
|---|---|
| 0.5 XNO | czk 5.55 |
| 1 XNO | czk 11.11 |
| 5 XNO | czk 55.54 |
| 10 XNO | czk 111.08 |
| 50 XNO | czk 555.41 |
| 100 XNO | czk 1,110.81 |
| 500 XNO | czk 5,554.06 |
| 1000 XNO | czk 11,108.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nano (XNO) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang XNO
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:07:51 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | XNO 0.04501 |
| 1 CZK | XNO 0.09002 |
| 5 CZK | XNO 0.4501 |
| 10 CZK | XNO 0.9002 |
| 50 CZK | XNO 4.50 |
| 100 CZK | XNO 9.00 |
| 500 CZK | XNO 45.01 |
| 1000 CZK | XNO 90.02 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Nano (XNO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












