XNO MYR: Giá Nano MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XNO sang MYR
XNO MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | RM2.12 | 6.33% |
| Apr 23, 2026 | RM2.00 | -5.49% |
| Apr 22, 2026 | RM2.11 | 3.40% |
| Apr 21, 2026 | RM2.04 | -3.53% |
| Apr 20, 2026 | RM2.12 | 5.93% |
| Apr 19, 2026 | RM2.00 | 0.11% |
| Apr 18, 2026 | RM2.00 | 2.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang MYR đã tăng 7.37% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XNO sang MYR
biểu đồ Nano sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nano Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ XNO sang MYR hiện tại là RM 2.11. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 7.37% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nano là tăng bởi XNO đã tăng thêm 10.32% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XNO MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | RM2.12 | 6.33% |
| Apr 23, 2026 | RM2.00 | -5.49% |
| Apr 22, 2026 | RM2.11 | 3.40% |
| Apr 21, 2026 | RM2.04 | -3.53% |
| Apr 20, 2026 | RM2.12 | 5.93% |
| Apr 19, 2026 | RM2.00 | 0.11% |
| Apr 18, 2026 | RM2.00 | 2.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang MYR đã tăng 7.37% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XNO / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nano (XNO) sang MYR là RM2.12 cho mỗi 1 XNO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XNO sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:07:48 am |
|---|---|
| 0.5 XNO | myr 1.06 |
| 1 XNO | myr 2.12 |
| 5 XNO | myr 10.58 |
| 10 XNO | myr 21.15 |
| 50 XNO | myr 105.77 |
| 100 XNO | myr 211.53 |
| 500 XNO | myr 1,057.67 |
| 1000 XNO | myr 2,115.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nano (XNO) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang XNO
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:07:48 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | XNO 0.2364 |
| 1 MYR | XNO 0.4727 |
| 5 MYR | XNO 2.36 |
| 10 MYR | XNO 4.73 |
| 50 MYR | XNO 23.64 |
| 100 MYR | XNO 47.27 |
| 500 MYR | XNO 236.37 |
| 1000 MYR | XNO 472.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Nano (XNO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












