XMR SEK: Giá Monero SEK (Krona Thụy Điển) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XMR sang SEK
XMR SEK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XMR to SEK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr3,415.48 | 0.55% |
| Apr 24, 2026 | kr3,396.77 | -3.26% |
| Apr 23, 2026 | kr3,511.21 | 3.99% |
| Apr 22, 2026 | kr3,376.38 | -4.54% |
| Apr 21, 2026 | kr3,536.79 | 9.67% |
| Apr 20, 2026 | kr3,225.05 | 0.81% |
| Apr 19, 2026 | kr3,199.19 | -0.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XMR sang SEK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang SEK đã giảm 1.48% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XMR sang SEK
biểu đồ Monero sang SEK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Monero Krona Thụy Điển
Tỷ giá chuyển đổi từ XMR sang SEK hiện tại là kr 3,415.75. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.48% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Monero là giảm bởi XMR đã tăng thêm 10.10% so với SEK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XMR SEK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XMR to SEK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr3,415.48 | 0.55% |
| Apr 24, 2026 | kr3,396.77 | -3.26% |
| Apr 23, 2026 | kr3,511.21 | 3.99% |
| Apr 22, 2026 | kr3,376.38 | -4.54% |
| Apr 21, 2026 | kr3,536.79 | 9.67% |
| Apr 20, 2026 | kr3,225.05 | 0.81% |
| Apr 19, 2026 | kr3,199.19 | -0.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XMR sang SEK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang SEK đã giảm 1.48% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XMR / SEK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Monero (XMR) sang SEK là kr3,415.75 cho mỗi 1 XMR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XMR sang SEK.
Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang SEK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:20:58 pm |
|---|---|
| 0.5 XMR | sek 1,707.88 |
| 1 XMR | sek 3,415.75 |
| 5 XMR | sek 17,078.77 |
| 10 XMR | sek 34,157.54 |
| 50 XMR | sek 170,787.69 |
| 100 XMR | sek 341,575.38 |
| 500 XMR | sek 1,707,876.91 |
| 1000 XMR | sek 3,415,753.82 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Monero (XMR) sang Swedish Krona (SEK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi SEK sang XMR
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:20:58 pm |
|---|---|
| 0.5 SEK | XMR 0.0001464 |
| 1 SEK | XMR 0.0002928 |
| 5 SEK | XMR 0.001464 |
| 10 SEK | XMR 0.002928 |
| 50 SEK | XMR 0.01464 |
| 100 SEK | XMR 0.02928 |
| 500 SEK | XMR 0.1464 |
| 1000 SEK | XMR 0.2928 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Swedish Krona (SEK) sang Monero (XMR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












