DOGE SEK: Giá Dogecoin SEK (Krona Thụy Điển) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DOGE sang SEK
DOGE SEK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DOGE to SEK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr0.9029 | -0.12% |
| Apr 25, 2026 | kr0.904 | -0.41% |
| Apr 24, 2026 | kr0.9078 | 0.83% |
| Apr 23, 2026 | kr0.9003 | 2.15% |
| Apr 22, 2026 | kr0.8814 | 0.85% |
| Apr 21, 2026 | kr0.874 | 0.56% |
| Apr 20, 2026 | kr0.8691 | 1.49% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DOGE sang SEK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DOGE sang SEK đã giảm 0.85% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DOGE sang SEK
biểu đồ Dogecoin sang SEK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Dogecoin Krona Thụy Điển
Tỷ giá chuyển đổi từ DOGE sang SEK hiện tại là kr 0.903. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.85% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Dogecoin là giảm bởi DOGE đã tăng thêm 6.22% so với SEK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DOGE SEK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DOGE to SEK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr0.9029 | -0.12% |
| Apr 25, 2026 | kr0.904 | -0.41% |
| Apr 24, 2026 | kr0.9078 | 0.83% |
| Apr 23, 2026 | kr0.9003 | 2.15% |
| Apr 22, 2026 | kr0.8814 | 0.85% |
| Apr 21, 2026 | kr0.874 | 0.56% |
| Apr 20, 2026 | kr0.8691 | 1.49% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DOGE sang SEK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DOGE sang SEK đã giảm 0.85% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DOGE / SEK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Dogecoin (DOGE) sang SEK là kr0.9031 cho mỗi 1 DOGE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DOGE sang SEK.
Tỷ lệ chuyển đổi DOGE sang SEK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:29:26 am |
|---|---|
| 0.5 DOGE | sek 0.4515 |
| 1 DOGE | sek 0.9031 |
| 5 DOGE | sek 4.52 |
| 10 DOGE | sek 9.03 |
| 50 DOGE | sek 45.15 |
| 100 DOGE | sek 90.31 |
| 500 DOGE | sek 451.54 |
| 1000 DOGE | sek 903.08 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Dogecoin (DOGE) sang Swedish Krona (SEK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi SEK sang DOGE
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:29:26 am |
|---|---|
| 0.5 SEK | DOGE 0.5537 |
| 1 SEK | DOGE 1.11 |
| 5 SEK | DOGE 5.54 |
| 10 SEK | DOGE 11.07 |
| 50 SEK | DOGE 55.37 |
| 100 SEK | DOGE 110.73 |
| 500 SEK | DOGE 553.66 |
| 1000 SEK | DOGE 1,107.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Swedish Krona (SEK) sang Dogecoin (DOGE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ DOGE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| DOGE / USD | $0.09794 |
| DOGE / BTC | 0.000001263 BTC |
| DOGE / ETH | 0.00004228 ETH |
| DOGE / BNB | 0.0001557 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Dogecoin (DOGE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.











