ETH SEK: Giá Ethereum SEK (Krona Thụy Điển) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ETH sang SEK
ETH SEK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to SEK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 21, 2026 | kr21,382.59 | 1.22% |
| Apr 20, 2026 | kr21,125.90 | 1.37% |
| Apr 19, 2026 | kr20,840.85 | -3.27% |
| Apr 18, 2026 | kr21,546.43 | -2.89% |
| Apr 17, 2026 | kr22,187.67 | 2.79% |
| Apr 16, 2026 | kr21,585.04 | -0.11% |
| Apr 15, 2026 | kr21,608.02 | 1.36% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang SEK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang SEK đã tăng 3.29% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ETH sang SEK
biểu đồ Ethereum sang SEK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Krona Thụy Điển
Tỷ giá chuyển đổi từ ETH sang SEK hiện tại là kr 22,077.84. Đã có lượng giảm 0.03% trong giờ qua và tăng 3.34% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum là tăng bởi ETH đã tăng thêm 10.76% so với SEK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ETH SEK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to SEK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 21, 2026 | kr21,382.59 | 1.22% |
| Apr 20, 2026 | kr21,125.90 | 1.37% |
| Apr 19, 2026 | kr20,840.85 | -3.27% |
| Apr 18, 2026 | kr21,546.43 | -2.89% |
| Apr 17, 2026 | kr22,187.67 | 2.79% |
| Apr 16, 2026 | kr21,585.04 | -0.11% |
| Apr 15, 2026 | kr21,608.02 | 1.36% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang SEK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang SEK đã tăng 3.29% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ETH / SEK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum (ETH) sang SEK là kr22,077.84 cho mỗi 1 ETH. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ETH sang SEK.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang SEK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:45:04 pm |
|---|---|
| 0.5 ETH | sek 11,038.92 |
| 1 ETH | sek 22,077.84 |
| 5 ETH | sek 110,389.20 |
| 10 ETH | sek 220,778.41 |
| 50 ETH | sek 1,103,892.03 |
| 100 ETH | sek 2,207,784.06 |
| 500 ETH | sek 11,038,920.31 |
| 1000 ETH | sek 22,077,840.62 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum (ETH) sang Swedish Krona (SEK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi SEK sang ETH
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:45:04 pm |
|---|---|
| 0.5 SEK | ETH 0.00002265 |
| 1 SEK | ETH 0.00004529 |
| 5 SEK | ETH 0.0002265 |
| 10 SEK | ETH 0.0004529 |
| 50 SEK | ETH 0.002265 |
| 100 SEK | ETH 0.004529 |
| 500 SEK | ETH 0.02265 |
| 1000 SEK | ETH 0.04529 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Swedish Krona (SEK) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











