XMR INR: Giá Monero INR (Rupee Ấn Độ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XMR sang INR
XMR INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XMR to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₹34,844.99 | 0.55% |
| Apr 24, 2026 | ₹34,653.72 | -2.87% |
| Apr 23, 2026 | ₹35,678.15 | 3.71% |
| Apr 22, 2026 | ₹34,401.34 | -4.57% |
| Apr 21, 2026 | ₹36,050.37 | 9.53% |
| Apr 20, 2026 | ₹32,913.43 | 2.23% |
| Apr 19, 2026 | ₹32,196.22 | -0.58% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XMR sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang INR đã giảm 1.48% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XMR sang INR
biểu đồ Monero sang INR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Monero Rupee Ấn Độ
Tỷ giá chuyển đổi từ XMR sang INR hiện tại là ₹34,847.73. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.48% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Monero là giảm bởi XMR đã tăng thêm 10.10% so với INR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XMR INR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XMR to INR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₹34,844.99 | 0.55% |
| Apr 24, 2026 | ₹34,653.72 | -2.87% |
| Apr 23, 2026 | ₹35,678.15 | 3.71% |
| Apr 22, 2026 | ₹34,401.34 | -4.57% |
| Apr 21, 2026 | ₹36,050.37 | 9.53% |
| Apr 20, 2026 | ₹32,913.43 | 2.23% |
| Apr 19, 2026 | ₹32,196.22 | -0.58% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XMR sang INR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang INR đã giảm 1.48% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XMR / INR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Monero (XMR) sang INR là ₹34,847.74 cho mỗi 1 XMR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XMR sang INR.
Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang INR
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:20:58 pm |
|---|---|
| 0.5 XMR | inr 17,423.87 |
| 1 XMR | inr 34,847.74 |
| 5 XMR | inr 174,238.69 |
| 10 XMR | inr 348,477.39 |
| 50 XMR | inr 1,742,386.94 |
| 100 XMR | inr 3,484,773.88 |
| 500 XMR | inr 17,423,869.41 |
| 1000 XMR | inr 34,847,738.81 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Monero (XMR) sang Indian Rupee (INR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi INR sang XMR
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:20:58 pm |
|---|---|
| 0.5 INR | XMR 0.00001435 |
| 1 INR | XMR 0.0000287 |
| 5 INR | XMR 0.0001435 |
| 10 INR | XMR 0.000287 |
| 50 INR | XMR 0.001435 |
| 100 INR | XMR 0.00287 |
| 500 INR | XMR 0.01435 |
| 1000 INR | XMR 0.0287 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indian Rupee (INR) sang Monero (XMR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












