XMR EUR: Giá Monero EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XMR sang EUR
XMR EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XMR to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 15, 2026 | €290.44 | -0.92% |
| Jun 14, 2026 | €293.13 | 0.22% |
| Jun 13, 2026 | €292.47 | -4.17% |
| Jun 12, 2026 | €305.20 | -9.03% |
| Jun 11, 2026 | €335.49 | 15.63% |
| Jun 10, 2026 | €290.15 | 7.54% |
| Jun 09, 2026 | €269.82 | -1.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XMR sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang EUR đã giảm 1.45% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XMR sang EUR
biểu đồ Monero sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Monero Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ XMR sang EUR hiện tại là €291.13. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.45% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Monero là giảm bởi XMR đã giảm bớt 11.17% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XMR EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XMR to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 15, 2026 | €290.44 | -0.92% |
| Jun 14, 2026 | €293.13 | 0.22% |
| Jun 13, 2026 | €292.47 | -4.17% |
| Jun 12, 2026 | €305.20 | -9.03% |
| Jun 11, 2026 | €335.49 | 15.63% |
| Jun 10, 2026 | €290.15 | 7.54% |
| Jun 09, 2026 | €269.82 | -1.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XMR sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang EUR đã giảm 1.45% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XMR / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Monero (XMR) sang EUR là €291.13 cho mỗi 1 XMR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XMR sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:29:17 am |
|---|---|
| 0.5 XMR | eur 145.57 |
| 1 XMR | eur 291.13 |
| 5 XMR | eur 1,455.67 |
| 10 XMR | eur 2,911.34 |
| 50 XMR | eur 14,556.70 |
| 100 XMR | eur 29,113.39 |
| 500 XMR | eur 145,566.97 |
| 1000 XMR | eur 291,133.95 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Monero (XMR) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang XMR
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:29:17 am |
|---|---|
| 0.5 EUR | XMR 0.001717 |
| 1 EUR | XMR 0.003435 |
| 5 EUR | XMR 0.01717 |
| 10 EUR | XMR 0.03435 |
| 50 EUR | XMR 0.1717 |
| 100 EUR | XMR 0.3435 |
| 500 EUR | XMR 1.72 |
| 1000 EUR | XMR 3.43 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Monero (XMR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












