XMR DKK: Giá Monero DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XMR sang DKK
XMR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XMR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | kr2,275.82 | -9.24% |
| Jun 11, 2026 | kr2,507.48 | 15.62% |
| Jun 10, 2026 | kr2,168.74 | 7.54% |
| Jun 09, 2026 | kr2,016.63 | -1.09% |
| Jun 08, 2026 | kr2,038.77 | 3.48% |
| Jun 07, 2026 | kr1,970.19 | 2.69% |
| Jun 06, 2026 | kr1,918.52 | -3.73% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XMR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang DKK đã giảm 6.22% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XMR sang DKK
biểu đồ Monero sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Monero Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ XMR sang DKK hiện tại là kr 2,272.71. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 6.22% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Monero là giảm bởi XMR đã giảm bớt 10.65% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XMR DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XMR to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 12, 2026 | kr2,275.82 | -9.24% |
| Jun 11, 2026 | kr2,507.48 | 15.62% |
| Jun 10, 2026 | kr2,168.74 | 7.54% |
| Jun 09, 2026 | kr2,016.63 | -1.09% |
| Jun 08, 2026 | kr2,038.77 | 3.48% |
| Jun 07, 2026 | kr1,970.19 | 2.69% |
| Jun 06, 2026 | kr1,918.52 | -3.73% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XMR sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang DKK đã giảm 6.22% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XMR / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Monero (XMR) sang DKK là kr2,272.71 cho mỗi 1 XMR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XMR sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:04:30 pm |
|---|---|
| 0.5 XMR | dkk 1,136.36 |
| 1 XMR | dkk 2,272.71 |
| 5 XMR | dkk 11,363.55 |
| 10 XMR | dkk 22,727.11 |
| 50 XMR | dkk 113,635.53 |
| 100 XMR | dkk 227,271.06 |
| 500 XMR | dkk 1,136,355.29 |
| 1000 XMR | dkk 2,272,710.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Monero (XMR) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang XMR
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:04:30 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | XMR 0.00022 |
| 1 DKK | XMR 0.00044 |
| 5 DKK | XMR 0.0022 |
| 10 DKK | XMR 0.0044 |
| 50 DKK | XMR 0.022 |
| 100 DKK | XMR 0.044 |
| 500 DKK | XMR 0.22 |
| 1000 DKK | XMR 0.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Monero (XMR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












