FRXUSD NOK: Giá Frax USD NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FRXUSD sang NOK
FRXUSD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRXUSD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr9.31 | -0.01% |
| Apr 25, 2026 | kr9.31 | 0.00% |
| Apr 24, 2026 | kr9.31 | -0.18% |
| Apr 23, 2026 | kr9.33 | 0.35% |
| Apr 22, 2026 | kr9.30 | -0.41% |
| Apr 21, 2026 | kr9.33 | 0.27% |
| Apr 20, 2026 | kr9.31 | -0.77% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRXUSD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRXUSD sang NOK đã tăng 0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FRXUSD sang NOK
biểu đồ Frax USD sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Frax USD Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ FRXUSD sang NOK hiện tại là kr 9.31. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.01% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Frax USD là tăng bởi FRXUSD đã giảm bớt 0.01% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FRXUSD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRXUSD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr9.31 | -0.01% |
| Apr 25, 2026 | kr9.31 | 0.00% |
| Apr 24, 2026 | kr9.31 | -0.18% |
| Apr 23, 2026 | kr9.33 | 0.35% |
| Apr 22, 2026 | kr9.30 | -0.41% |
| Apr 21, 2026 | kr9.33 | 0.27% |
| Apr 20, 2026 | kr9.31 | -0.77% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRXUSD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRXUSD sang NOK đã tăng 0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FRXUSD / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Frax USD (FRXUSD) sang NOK là kr9.31 cho mỗi 1 FRXUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FRXUSD sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi FRXUSD sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:05:30 am |
|---|---|
| 0.5 FRXUSD | nok 4.66 |
| 1 FRXUSD | nok 9.31 |
| 5 FRXUSD | nok 46.56 |
| 10 FRXUSD | nok 93.13 |
| 50 FRXUSD | nok 465.63 |
| 100 FRXUSD | nok 931.25 |
| 500 FRXUSD | nok 4,656.25 |
| 1000 FRXUSD | nok 9,312.51 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Frax USD (FRXUSD) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang FRXUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:05:30 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | FRXUSD 0.05369 |
| 1 NOK | FRXUSD 0.1074 |
| 5 NOK | FRXUSD 0.5369 |
| 10 NOK | FRXUSD 1.07 |
| 50 NOK | FRXUSD 5.37 |
| 100 NOK | FRXUSD 10.74 |
| 500 NOK | FRXUSD 53.69 |
| 1000 NOK | FRXUSD 107.38 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Frax USD (FRXUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ FRXUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| FRXUSD / USD | $0.9995 |
| FRXUSD / BTC | 0.00001281 BTC |
| FRXUSD / ETH | 0.0004286 ETH |
| FRXUSD / BNB | 0.001585 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Frax USD (FRXUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












