FRXUSD MYR: Giá Frax USD MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FRXUSD sang MYR
FRXUSD MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRXUSD to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | RM3.96 | 0.01% |
| Apr 24, 2026 | RM3.96 | 0.02% |
| Apr 23, 2026 | RM3.96 | 0.19% |
| Apr 22, 2026 | RM3.95 | 0.12% |
| Apr 21, 2026 | RM3.95 | -0.02% |
| Apr 20, 2026 | RM3.95 | -0.01% |
| Apr 19, 2026 | RM3.95 | 0.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRXUSD sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRXUSD sang MYR đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FRXUSD sang MYR
biểu đồ Frax USD sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Frax USD Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ FRXUSD sang MYR hiện tại là RM 3.96. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Frax USD là giảm bởi FRXUSD đã giảm bớt 0.05% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FRXUSD MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRXUSD to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | RM3.96 | 0.01% |
| Apr 24, 2026 | RM3.96 | 0.02% |
| Apr 23, 2026 | RM3.96 | 0.19% |
| Apr 22, 2026 | RM3.95 | 0.12% |
| Apr 21, 2026 | RM3.95 | -0.02% |
| Apr 20, 2026 | RM3.95 | -0.01% |
| Apr 19, 2026 | RM3.95 | 0.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRXUSD sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRXUSD sang MYR đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FRXUSD / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Frax USD (FRXUSD) sang MYR là RM3.96 cho mỗi 1 FRXUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FRXUSD sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi FRXUSD sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:57:14 am |
|---|---|
| 0.5 FRXUSD | myr 1.98 |
| 1 FRXUSD | myr 3.96 |
| 5 FRXUSD | myr 19.82 |
| 10 FRXUSD | myr 39.63 |
| 50 FRXUSD | myr 198.16 |
| 100 FRXUSD | myr 396.32 |
| 500 FRXUSD | myr 1,981.60 |
| 1000 FRXUSD | myr 3,963.20 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Frax USD (FRXUSD) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang FRXUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:57:14 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | FRXUSD 0.1262 |
| 1 MYR | FRXUSD 0.2523 |
| 5 MYR | FRXUSD 1.26 |
| 10 MYR | FRXUSD 2.52 |
| 50 MYR | FRXUSD 12.62 |
| 100 MYR | FRXUSD 25.23 |
| 500 MYR | FRXUSD 126.16 |
| 1000 MYR | FRXUSD 252.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Frax USD (FRXUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ FRXUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| FRXUSD / USD | $0.9997 |
| FRXUSD / BTC | 0.00001286 BTC |
| FRXUSD / ETH | 0.0004305 ETH |
| FRXUSD / BNB | 0.001567 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Frax USD (FRXUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












