FRXUSD KRW: Giá Frax USD KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FRXUSD sang KRW
FRXUSD KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRXUSD to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₩1,476.16 | 0.01% |
| Apr 24, 2026 | ₩1,476.00 | -0.30% |
| Apr 23, 2026 | ₩1,480.44 | 0.17% |
| Apr 22, 2026 | ₩1,477.94 | -0.57% |
| Apr 21, 2026 | ₩1,486.45 | 1.14% |
| Apr 20, 2026 | ₩1,469.63 | 0.27% |
| Apr 19, 2026 | ₩1,465.60 | -0.06% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRXUSD sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRXUSD sang KRW đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FRXUSD sang KRW
biểu đồ Frax USD sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Frax USD Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ FRXUSD sang KRW hiện tại là ₩1,476.15. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Frax USD là giảm bởi FRXUSD đã giảm bớt 0.05% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FRXUSD KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRXUSD to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₩1,476.16 | 0.01% |
| Apr 24, 2026 | ₩1,476.00 | -0.30% |
| Apr 23, 2026 | ₩1,480.44 | 0.17% |
| Apr 22, 2026 | ₩1,477.94 | -0.57% |
| Apr 21, 2026 | ₩1,486.45 | 1.14% |
| Apr 20, 2026 | ₩1,469.63 | 0.27% |
| Apr 19, 2026 | ₩1,465.60 | -0.06% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRXUSD sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRXUSD sang KRW đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FRXUSD / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Frax USD (FRXUSD) sang KRW là ₩1,476.16 cho mỗi 1 FRXUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FRXUSD sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi FRXUSD sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:57:17 am |
|---|---|
| 0.5 FRXUSD | krw 738.08 |
| 1 FRXUSD | krw 1,476.16 |
| 5 FRXUSD | krw 7,380.78 |
| 10 FRXUSD | krw 14,761.55 |
| 50 FRXUSD | krw 73,807.77 |
| 100 FRXUSD | krw 147,615.54 |
| 500 FRXUSD | krw 738,077.72 |
| 1000 FRXUSD | krw 1,476,155.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Frax USD (FRXUSD) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang FRXUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:57:17 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | FRXUSD 0.0003387 |
| 1 KRW | FRXUSD 0.0006774 |
| 5 KRW | FRXUSD 0.003387 |
| 10 KRW | FRXUSD 0.006774 |
| 50 KRW | FRXUSD 0.03387 |
| 100 KRW | FRXUSD 0.06774 |
| 500 KRW | FRXUSD 0.3387 |
| 1000 KRW | FRXUSD 0.6774 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Frax USD (FRXUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ FRXUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| FRXUSD / USD | $0.9997 |
| FRXUSD / BTC | 0.00001286 BTC |
| FRXUSD / ETH | 0.0004305 ETH |
| FRXUSD / BNB | 0.001567 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Frax USD (FRXUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












