OMI KRW: Giá ECOMI KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OMI sang KRW
OMI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₩0.2091 | 2.35% |
| Apr 24, 2026 | ₩0.2043 | -2.68% |
| Apr 23, 2026 | ₩0.2099 | -7.94% |
| Apr 22, 2026 | ₩0.228 | -1.22% |
| Apr 21, 2026 | ₩0.2309 | 5.75% |
| Apr 20, 2026 | ₩0.2183 | 3.12% |
| Apr 19, 2026 | ₩0.2117 | 0.44% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang KRW đã giảm 0.21% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OMI sang KRW
biểu đồ ECOMI sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ECOMI Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ OMI sang KRW hiện tại là ₩0.2091. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.21% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ECOMI là giảm bởi OMI đã tăng thêm 22.87% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OMI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | ₩0.2091 | 2.35% |
| Apr 24, 2026 | ₩0.2043 | -2.68% |
| Apr 23, 2026 | ₩0.2099 | -7.94% |
| Apr 22, 2026 | ₩0.228 | -1.22% |
| Apr 21, 2026 | ₩0.2309 | 5.75% |
| Apr 20, 2026 | ₩0.2183 | 3.12% |
| Apr 19, 2026 | ₩0.2117 | 0.44% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang KRW đã giảm 0.21% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OMI / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ECOMI (OMI) sang KRW là ₩0.2092 cho mỗi 1 OMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OMI sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:55:27 am |
|---|---|
| 0.5 OMI | krw 0.1046 |
| 1 OMI | krw 0.2092 |
| 5 OMI | krw 1.05 |
| 10 OMI | krw 2.09 |
| 50 OMI | krw 10.46 |
| 100 OMI | krw 20.92 |
| 500 OMI | krw 104.58 |
| 1000 OMI | krw 209.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ECOMI (OMI) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang OMI
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:55:27 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | OMI 2.39 |
| 1 KRW | OMI 4.78 |
| 5 KRW | OMI 23.90 |
| 10 KRW | OMI 47.81 |
| 50 KRW | OMI 239.05 |
| 100 KRW | OMI 478.10 |
| 500 KRW | OMI 2,390.48 |
| 1000 KRW | OMI 4,780.96 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang ECOMI (OMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












