Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại ECOMI

OMI DKK: Giá ECOMI DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi OMI sang DKK

OMI

ECOMI

DKK

Danish Krone

OMI DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 OMI to DKK24 giờ
Apr 24, 2026kr0.000882-2.72%
Apr 23, 2026kr0.0009066-7.89%
Apr 22, 2026kr0.0009843-0.39%
Apr 21, 2026kr0.00098814.94%
Apr 20, 2026kr0.00094162.44%
Apr 19, 2026kr0.00091920.72%
Apr 18, 2026kr0.00091273.15%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang DKK đã giảm 0.49% trong 24 giờ qua.

biểu đồ OMI sang DKK

biểu đồ ECOMI sang DKK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá ECOMI Krone Đan Mạch

Tỷ giá chuyển đổi từ OMI sang DKK hiện tại là kr 0.0009008. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.49% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ECOMI là giảm bởi OMI đã tăng thêm 21.78% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

OMI DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 OMI to DKK24 giờ
Apr 24, 2026kr0.000882-2.72%
Apr 23, 2026kr0.0009066-7.89%
Apr 22, 2026kr0.0009843-0.39%
Apr 21, 2026kr0.00098814.94%
Apr 20, 2026kr0.00094162.44%
Apr 19, 2026kr0.00091920.72%
Apr 18, 2026kr0.00091273.15%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang DKK đã giảm 0.49% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi OMI / DKK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ECOMI (OMI) sang DKK là kr0.0009009 cho mỗi 1 OMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OMI sang DKK.

Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang DKK

Số tiềnHôm nay lúc 06:04:04 am
0.5 OMIdkk 0.0004504
1 OMIdkk 0.0009009
5 OMIdkk 0.004504
10 OMIdkk 0.009009
50 OMIdkk 0.04504
100 OMIdkk 0.09009
500 OMIdkk 0.4504
1000 OMIdkk 0.9009

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ECOMI (OMI) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang OMI

Số tiềnHôm nay lúc 06:04:04 am
0.5 DKKOMI 555.01
1 DKKOMI 1,110.03
5 DKKOMI 5,550.15
10 DKKOMI 11,100.30
50 DKKOMI 55,501.49
100 DKKOMI 111,002.98
500 DKKOMI 555,014.88
1000 DKKOMI 1,110,029.76

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang ECOMI (OMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
OMI / USD$0.0001413
OMI / BTC0.000000001822 BTC
OMI / ETH0.000000061 ETH
OMI / BNB0.0000002219 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ECOMI (OMI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển ECOMI sang Danish Krone

Giá của 1 ECOMI (OMI) sang Danish Krone (DKK) là bao nhiêu?

Giá của 1 ECOMI (OMI) sang Danish Krone (DKK) hiện tại khoảng kr0.0009009.

Tôi có thể mua bao nhiêu ECOMI (OMI) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 1,110.03 ECOMI (OMI).

Giá OMI/DKK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

ECOMI (OMI) đạt mức giá cao nhất từng có là kr0.01935 DKK vào 4/5/2022.

Giá trị của ECOMI (OMI) đã thay đổi bao nhiêu so với Danish Krone (DKK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của ECOMI (OMI) đã tăng thêm 21.8% so với Danish Krone (DKK).