Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại ECOMI

OMI MYR: Giá ECOMI MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi OMI sang MYR

OMI

ECOMI

MYR

Malaysian Ringgit

OMI MYR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 OMI to MYR24 giờ
Jun 16, 2026RM0.000902-3.07%
Jun 15, 2026RM0.0009305-1.15%
Jun 14, 2026RM0.00094140.59%
Jun 13, 2026RM0.0009359-0.77%
Jun 12, 2026RM0.0009431-3.83%
Jun 11, 2026RM0.00098078.86%
Jun 10, 2026RM0.0009008-10.85%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang MYR đã giảm 6.14% trong 24 giờ qua.

biểu đồ OMI sang MYR

biểu đồ ECOMI sang MYR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá ECOMI Đồng Ringgit Malaysia

Tỷ giá chuyển đổi từ OMI sang MYR hiện tại là RM 0.0009017. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 6.14% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ECOMI là giảm bởi OMI đã tăng thêm 55.72% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

OMI MYR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 OMI to MYR24 giờ
Jun 16, 2026RM0.000902-3.07%
Jun 15, 2026RM0.0009305-1.15%
Jun 14, 2026RM0.00094140.59%
Jun 13, 2026RM0.0009359-0.77%
Jun 12, 2026RM0.0009431-3.83%
Jun 11, 2026RM0.00098078.86%
Jun 10, 2026RM0.0009008-10.85%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang MYR đã giảm 6.14% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi OMI / MYR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ECOMI (OMI) sang MYR là RM0.0009017 cho mỗi 1 OMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OMI sang MYR.

Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang MYR

Số tiềnHôm nay lúc 09:27:06 pm
0.5 OMImyr 0.0004509
1 OMImyr 0.0009017
5 OMImyr 0.004509
10 OMImyr 0.009017
50 OMImyr 0.04509
100 OMImyr 0.09017
500 OMImyr 0.4509
1000 OMImyr 0.9017

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ECOMI (OMI) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang OMI

Số tiềnHôm nay lúc 09:27:06 pm
0.5 MYROMI 554.49
1 MYROMI 1,108.98
5 MYROMI 5,544.88
10 MYROMI 11,089.76
50 MYROMI 55,448.82
100 MYROMI 110,897.64
500 MYROMI 554,488.18
1000 MYROMI 1,108,976.35

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang ECOMI (OMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
OMI / USD$0.0002216
OMI / BTC0.000000003374 BTC
OMI / ETH0.0000001236 ETH
OMI / BNB0.0000003654 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ECOMI (OMI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển ECOMI sang Malaysian Ringgit

Giá của 1 ECOMI (OMI) sang Malaysian Ringgit (MYR) là bao nhiêu?

Giá của 1 ECOMI (OMI) sang Malaysian Ringgit (MYR) hiện tại khoảng RM0.0009017.

Tôi có thể mua bao nhiêu ECOMI (OMI) với RM1?

Hiện tại, với RM1 có thể mua khoảng 1,108.98 ECOMI (OMI).

Giá OMI/MYR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

ECOMI (OMI) đạt mức giá cao nhất từng có là RM0.01235 MYR vào 4/5/2022.

Giá trị của ECOMI (OMI) đã thay đổi bao nhiêu so với Malaysian Ringgit (MYR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của ECOMI (OMI) đã tăng thêm 55.7% so với Malaysian Ringgit (MYR).