OMI CZK: Giá ECOMI CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OMI sang CZK
OMI CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč0.002937 | 2.16% |
| Apr 24, 2026 | Kč0.002875 | -2.73% |
| Apr 23, 2026 | Kč0.002955 | -7.84% |
| Apr 22, 2026 | Kč0.003207 | -0.25% |
| Apr 21, 2026 | Kč0.003215 | 5.06% |
| Apr 20, 2026 | Kč0.00306 | 2.48% |
| Apr 19, 2026 | Kč0.002986 | 0.73% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang CZK đã giảm 0.49% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OMI sang CZK
biểu đồ ECOMI sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ECOMI Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ OMI sang CZK hiện tại là Kč 0.002936. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.49% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ECOMI là giảm bởi OMI đã tăng thêm 21.78% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OMI CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč0.002937 | 2.16% |
| Apr 24, 2026 | Kč0.002875 | -2.73% |
| Apr 23, 2026 | Kč0.002955 | -7.84% |
| Apr 22, 2026 | Kč0.003207 | -0.25% |
| Apr 21, 2026 | Kč0.003215 | 5.06% |
| Apr 20, 2026 | Kč0.00306 | 2.48% |
| Apr 19, 2026 | Kč0.002986 | 0.73% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang CZK đã giảm 0.49% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OMI / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ECOMI (OMI) sang CZK là Kč0.002936 cho mỗi 1 OMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OMI sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:04:03 am |
|---|---|
| 0.5 OMI | czk 0.001468 |
| 1 OMI | czk 0.002936 |
| 5 OMI | czk 0.01468 |
| 10 OMI | czk 0.02936 |
| 50 OMI | czk 0.1468 |
| 100 OMI | czk 0.2936 |
| 500 OMI | czk 1.47 |
| 1000 OMI | czk 2.94 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ECOMI (OMI) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang OMI
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:04:03 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | OMI 170.29 |
| 1 CZK | OMI 340.59 |
| 5 CZK | OMI 1,702.94 |
| 10 CZK | OMI 3,405.87 |
| 50 CZK | OMI 17,029.36 |
| 100 CZK | OMI 34,058.72 |
| 500 CZK | OMI 170,293.60 |
| 1000 CZK | OMI 340,587.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang ECOMI (OMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












