ZK NOK: Giá ZKsync NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZK sang NOK
ZK NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZK to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.1544 | 0.59% |
| Apr 23, 2026 | kr0.1535 | -1.46% |
| Apr 22, 2026 | kr0.1558 | 2.59% |
| Apr 21, 2026 | kr0.1519 | -0.07% |
| Apr 20, 2026 | kr0.152 | 4.87% |
| Apr 19, 2026 | kr0.1449 | -4.79% |
| Apr 18, 2026 | kr0.1522 | -4.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZK sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang NOK đã giảm 0.56% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZK sang NOK
biểu đồ ZKsync sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ZKsync Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ZK sang NOK hiện tại là kr 0.1545. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.56% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ZKsync là giảm bởi ZK đã giảm bớt 10.58% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZK NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZK to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.1544 | 0.59% |
| Apr 23, 2026 | kr0.1535 | -1.46% |
| Apr 22, 2026 | kr0.1558 | 2.59% |
| Apr 21, 2026 | kr0.1519 | -0.07% |
| Apr 20, 2026 | kr0.152 | 4.87% |
| Apr 19, 2026 | kr0.1449 | -4.79% |
| Apr 18, 2026 | kr0.1522 | -4.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZK sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang NOK đã giảm 0.56% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZK / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ZKsync (ZK) sang NOK là kr0.1545 cho mỗi 1 ZK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZK sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:08:28 am |
|---|---|
| 0.5 ZK | nok 0.07727 |
| 1 ZK | nok 0.1545 |
| 5 ZK | nok 0.7727 |
| 10 ZK | nok 1.55 |
| 50 ZK | nok 7.73 |
| 100 ZK | nok 15.45 |
| 500 ZK | nok 77.27 |
| 1000 ZK | nok 154.55 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ZKsync (ZK) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:08:28 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | ZK 3.24 |
| 1 NOK | ZK 6.47 |
| 5 NOK | ZK 32.35 |
| 10 NOK | ZK 64.71 |
| 50 NOK | ZK 323.53 |
| 100 NOK | ZK 647.06 |
| 500 NOK | ZK 3,235.29 |
| 1000 NOK | ZK 6,470.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang ZKsync (ZK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












