ZK DKK: Giá ZKsync DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZK sang DKK
ZK DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZK to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.1016 | -5.64% |
| Apr 24, 2026 | kr0.1077 | 2.38% |
| Apr 23, 2026 | kr0.1052 | -1.58% |
| Apr 22, 2026 | kr0.1069 | 3.28% |
| Apr 21, 2026 | kr0.1035 | 0.03% |
| Apr 20, 2026 | kr0.1035 | 5.27% |
| Apr 19, 2026 | kr0.09829 | -4.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZK sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang DKK đã giảm 6.69% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZK sang DKK
biểu đồ ZKsync sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ZKsync Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ZK sang DKK hiện tại là kr 0.1016. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 6.69% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ZKsync là giảm bởi ZK đã giảm bớt 12.86% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZK DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZK to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.1016 | -5.64% |
| Apr 24, 2026 | kr0.1077 | 2.38% |
| Apr 23, 2026 | kr0.1052 | -1.58% |
| Apr 22, 2026 | kr0.1069 | 3.28% |
| Apr 21, 2026 | kr0.1035 | 0.03% |
| Apr 20, 2026 | kr0.1035 | 5.27% |
| Apr 19, 2026 | kr0.09829 | -4.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZK sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang DKK đã giảm 6.69% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZK / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ZKsync (ZK) sang DKK là kr0.1016 cho mỗi 1 ZK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZK sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZK sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:20:21 pm |
|---|---|
| 0.5 ZK | dkk 0.05082 |
| 1 ZK | dkk 0.1016 |
| 5 ZK | dkk 0.5082 |
| 10 ZK | dkk 1.02 |
| 50 ZK | dkk 5.08 |
| 100 ZK | dkk 10.16 |
| 500 ZK | dkk 50.82 |
| 1000 ZK | dkk 101.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ZKsync (ZK) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:20:21 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | ZK 4.92 |
| 1 DKK | ZK 9.84 |
| 5 DKK | ZK 49.20 |
| 10 DKK | ZK 98.40 |
| 50 DKK | ZK 491.98 |
| 100 DKK | ZK 983.96 |
| 500 DKK | ZK 4,919.79 |
| 1000 DKK | ZK 9,839.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang ZKsync (ZK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












