XVS NOK: Giá Venus NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XVS sang NOK
XVS NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | kr23.50 | 0.53% |
| Jun 13, 2026 | kr23.38 | -0.07% |
| Jun 12, 2026 | kr23.39 | -1.41% |
| Jun 11, 2026 | kr23.73 | 0.24% |
| Jun 10, 2026 | kr23.67 | 2.06% |
| Jun 09, 2026 | kr23.19 | 0.10% |
| Jun 08, 2026 | kr23.17 | 4.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang NOK đã tăng 1.39% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XVS sang NOK
biểu đồ Venus sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ XVS sang NOK hiện tại là kr 23.52. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.39% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus là tăng bởi XVS đã giảm bớt 10.75% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XVS NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | kr23.50 | 0.53% |
| Jun 13, 2026 | kr23.38 | -0.07% |
| Jun 12, 2026 | kr23.39 | -1.41% |
| Jun 11, 2026 | kr23.73 | 0.24% |
| Jun 10, 2026 | kr23.67 | 2.06% |
| Jun 09, 2026 | kr23.19 | 0.10% |
| Jun 08, 2026 | kr23.17 | 4.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang NOK đã tăng 1.39% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XVS / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus (XVS) sang NOK là kr23.53 cho mỗi 1 XVS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XVS sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:32:33 am |
|---|---|
| 0.5 XVS | nok 11.76 |
| 1 XVS | nok 23.53 |
| 5 XVS | nok 117.63 |
| 10 XVS | nok 235.26 |
| 50 XVS | nok 1,176.28 |
| 100 XVS | nok 2,352.56 |
| 500 XVS | nok 11,762.79 |
| 1000 XVS | nok 23,525.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus (XVS) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang XVS
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:32:33 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | XVS 0.02125 |
| 1 NOK | XVS 0.04251 |
| 5 NOK | XVS 0.2125 |
| 10 NOK | XVS 0.4251 |
| 50 NOK | XVS 2.13 |
| 100 NOK | XVS 4.25 |
| 500 NOK | XVS 21.25 |
| 1000 NOK | XVS 42.51 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Venus (XVS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












