XVS CZK: Giá Venus CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XVS sang CZK
XVS CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč55.23 | 0.48% |
| Apr 24, 2026 | Kč54.97 | -1.12% |
| Apr 23, 2026 | Kč55.59 | 0.99% |
| Apr 22, 2026 | Kč55.05 | -0.22% |
| Apr 21, 2026 | Kč55.16 | -1.52% |
| Apr 20, 2026 | Kč56.01 | -0.37% |
| Apr 19, 2026 | Kč56.22 | -3.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang CZK đã tăng 0.38% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XVS sang CZK
biểu đồ Venus sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ XVS sang CZK hiện tại là Kč 55.29. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.38% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus là tăng bởi XVS đã giảm bớt 0.50% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XVS CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč55.23 | 0.48% |
| Apr 24, 2026 | Kč54.97 | -1.12% |
| Apr 23, 2026 | Kč55.59 | 0.99% |
| Apr 22, 2026 | Kč55.05 | -0.22% |
| Apr 21, 2026 | Kč55.16 | -1.52% |
| Apr 20, 2026 | Kč56.01 | -0.37% |
| Apr 19, 2026 | Kč56.22 | -3.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang CZK đã tăng 0.38% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XVS / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus (XVS) sang CZK là Kč55.29 cho mỗi 1 XVS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XVS sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:00:23 am |
|---|---|
| 0.5 XVS | czk 27.65 |
| 1 XVS | czk 55.29 |
| 5 XVS | czk 276.46 |
| 10 XVS | czk 552.93 |
| 50 XVS | czk 2,764.64 |
| 100 XVS | czk 5,529.29 |
| 500 XVS | czk 27,646.45 |
| 1000 XVS | czk 55,292.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus (XVS) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang XVS
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:00:23 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | XVS 0.009043 |
| 1 CZK | XVS 0.01809 |
| 5 CZK | XVS 0.09043 |
| 10 CZK | XVS 0.1809 |
| 50 CZK | XVS 0.9043 |
| 100 CZK | XVS 1.81 |
| 500 CZK | XVS 9.04 |
| 1000 CZK | XVS 18.09 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Venus (XVS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












