vBUSD NOK: Giá Venus BUSD NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi vBUSD sang NOK
vBUSD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 vBUSD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.2079 | -0.04% |
| Apr 24, 2026 | kr0.208 | -0.13% |
| Apr 23, 2026 | kr0.2082 | 0.33% |
| Apr 22, 2026 | kr0.2076 | -0.32% |
| Apr 21, 2026 | kr0.2082 | 0.20% |
| Apr 20, 2026 | kr0.2078 | -0.70% |
| Apr 19, 2026 | kr0.2093 | 0.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang NOK đã tăng 0.07% trong 24 giờ qua.
biểu đồ vBUSD sang NOK
biểu đồ Venus BUSD sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus BUSD Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ vBUSD sang NOK hiện tại là kr 0.208. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.07% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus BUSD là tăng bởi vBUSD đã tăng thêm 0.09% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
vBUSD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 vBUSD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.2079 | -0.04% |
| Apr 24, 2026 | kr0.208 | -0.13% |
| Apr 23, 2026 | kr0.2082 | 0.33% |
| Apr 22, 2026 | kr0.2076 | -0.32% |
| Apr 21, 2026 | kr0.2082 | 0.20% |
| Apr 20, 2026 | kr0.2078 | -0.70% |
| Apr 19, 2026 | kr0.2093 | 0.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang NOK đã tăng 0.07% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi vBUSD / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus BUSD (vBUSD) sang NOK là kr0.208 cho mỗi 1 vBUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 vBUSD sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:07:09 am |
|---|---|
| 0.5 vBUSD | nok 0.104 |
| 1 vBUSD | nok 0.208 |
| 5 vBUSD | nok 1.04 |
| 10 vBUSD | nok 2.08 |
| 50 vBUSD | nok 10.40 |
| 100 vBUSD | nok 20.80 |
| 500 vBUSD | nok 104.00 |
| 1000 vBUSD | nok 208.01 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus BUSD (vBUSD) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang vBUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:07:09 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | vBUSD 2.40 |
| 1 NOK | vBUSD 4.81 |
| 5 NOK | vBUSD 24.04 |
| 10 NOK | vBUSD 48.08 |
| 50 NOK | vBUSD 240.38 |
| 100 NOK | vBUSD 480.75 |
| 500 NOK | vBUSD 2,403.77 |
| 1000 NOK | vBUSD 4,807.55 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Venus BUSD (vBUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| vBUSD / USD | $0.02233 |
| vBUSD / BTC | 0.0000002882 BTC |
| vBUSD / ETH | 0.000009643 ETH |
| vBUSD / BNB | 0.00003502 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Venus BUSD (vBUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












