vBUSD CZK: Giá Venus BUSD CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi vBUSD sang CZK
vBUSD CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 vBUSD to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč0.4635 | -0.05% |
| Apr 24, 2026 | Kč0.4638 | -0.30% |
| Apr 23, 2026 | Kč0.4652 | 0.25% |
| Apr 22, 2026 | Kč0.464 | 0.49% |
| Apr 21, 2026 | Kč0.4617 | 0.41% |
| Apr 20, 2026 | Kč0.4599 | -0.28% |
| Apr 19, 2026 | Kč0.4611 | 0.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang CZK đã giảm 0.03% trong 24 giờ qua.
biểu đồ vBUSD sang CZK
biểu đồ Venus BUSD sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus BUSD Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ vBUSD sang CZK hiện tại là Kč 0.4635. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.03% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus BUSD là giảm bởi vBUSD đã tăng thêm 0.04% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
vBUSD CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 vBUSD to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Kč0.4635 | -0.05% |
| Apr 24, 2026 | Kč0.4638 | -0.30% |
| Apr 23, 2026 | Kč0.4652 | 0.25% |
| Apr 22, 2026 | Kč0.464 | 0.49% |
| Apr 21, 2026 | Kč0.4617 | 0.41% |
| Apr 20, 2026 | Kč0.4599 | -0.28% |
| Apr 19, 2026 | Kč0.4611 | 0.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang CZK đã giảm 0.03% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi vBUSD / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus BUSD (vBUSD) sang CZK là Kč0.4636 cho mỗi 1 vBUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 vBUSD sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi vBUSD sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:48:35 am |
|---|---|
| 0.5 vBUSD | czk 0.2318 |
| 1 vBUSD | czk 0.4636 |
| 5 vBUSD | czk 2.32 |
| 10 vBUSD | czk 4.64 |
| 50 vBUSD | czk 23.18 |
| 100 vBUSD | czk 46.36 |
| 500 vBUSD | czk 231.80 |
| 1000 vBUSD | czk 463.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus BUSD (vBUSD) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang vBUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:48:35 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | vBUSD 1.08 |
| 1 CZK | vBUSD 2.16 |
| 5 CZK | vBUSD 10.79 |
| 10 CZK | vBUSD 21.57 |
| 50 CZK | vBUSD 107.85 |
| 100 CZK | vBUSD 215.71 |
| 500 CZK | vBUSD 1,078.53 |
| 1000 CZK | vBUSD 2,157.07 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Venus BUSD (vBUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ vBUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| vBUSD / USD | $0.02231 |
| vBUSD / BTC | 0.0000002867 BTC |
| vBUSD / ETH | 0.000009613 ETH |
| vBUSD / BNB | 0.00003496 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Venus BUSD (vBUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












