RON BGN: Giá Ronin BGN (Lev Bungari) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RON sang BGN
RON BGN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to BGN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | BGN0.1787 | 7.34% |
| Apr 24, 2026 | BGN0.1665 | 3.89% |
| Apr 23, 2026 | BGN0.1603 | 0.56% |
| Apr 22, 2026 | BGN0.1594 | 0.17% |
| Apr 21, 2026 | BGN0.1591 | -1.40% |
| Apr 20, 2026 | BGN0.1614 | 3.54% |
| Apr 19, 2026 | BGN0.1559 | -7.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang BGN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang BGN đã tăng 10.96% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RON sang BGN
biểu đồ Ronin sang BGN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ronin Lev Bungari
Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang BGN hiện tại là BGN 0.18. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 10.96% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là tăng bởi RON đã tăng thêm 27.33% so với BGN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RON BGN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to BGN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | BGN0.1787 | 7.34% |
| Apr 24, 2026 | BGN0.1665 | 3.89% |
| Apr 23, 2026 | BGN0.1603 | 0.56% |
| Apr 22, 2026 | BGN0.1594 | 0.17% |
| Apr 21, 2026 | BGN0.1591 | -1.40% |
| Apr 20, 2026 | BGN0.1614 | 3.54% |
| Apr 19, 2026 | BGN0.1559 | -7.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang BGN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang BGN đã tăng 10.96% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RON / BGN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang BGN là BGN0.1801 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang BGN.
Tỷ lệ chuyển đổi RON sang BGN
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:19:00 pm |
|---|---|
| 0.5 RON | bgn 0.09004 |
| 1 RON | bgn 0.1801 |
| 5 RON | bgn 0.9004 |
| 10 RON | bgn 1.80 |
| 50 RON | bgn 9.00 |
| 100 RON | bgn 18.01 |
| 500 RON | bgn 90.04 |
| 1000 RON | bgn 180.08 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang Bulgarian Lev (BGN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BGN sang RON
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:19:00 pm |
|---|---|
| 0.5 BGN | RON 2.78 |
| 1 BGN | RON 5.55 |
| 5 BGN | RON 27.77 |
| 10 BGN | RON 55.53 |
| 50 BGN | RON 277.66 |
| 100 BGN | RON 555.31 |
| 500 BGN | RON 2,776.56 |
| 1000 BGN | RON 5,553.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Bulgarian Lev (BGN) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












