ETH BGN: Giá Ethereum BGN (Lev Bungari) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ETH sang BGN
ETH BGN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to BGN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | BGN2,835.29 | -0.20% |
| Jun 13, 2026 | BGN2,841.04 | 0.91% |
| Jun 12, 2026 | BGN2,815.53 | -0.35% |
| Jun 11, 2026 | BGN2,825.44 | 2.86% |
| Jun 10, 2026 | BGN2,746.83 | -1.08% |
| Jun 09, 2026 | BGN2,776.73 | -3.15% |
| Jun 08, 2026 | BGN2,867.02 | 0.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang BGN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang BGN đã tăng 0.74% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ETH sang BGN
biểu đồ Ethereum sang BGN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Lev Bungari
Tỷ giá chuyển đổi từ ETH sang BGN hiện tại là BGN 2,835.93. Đã có lượng tăng 0.10% trong giờ qua và tăng 0.74% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum là tăng bởi ETH đã giảm bớt 25.52% so với BGN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ETH BGN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to BGN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | BGN2,835.29 | -0.20% |
| Jun 13, 2026 | BGN2,841.04 | 0.91% |
| Jun 12, 2026 | BGN2,815.53 | -0.35% |
| Jun 11, 2026 | BGN2,825.44 | 2.86% |
| Jun 10, 2026 | BGN2,746.83 | -1.08% |
| Jun 09, 2026 | BGN2,776.73 | -3.15% |
| Jun 08, 2026 | BGN2,867.02 | 0.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang BGN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang BGN đã tăng 0.74% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ETH / BGN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum (ETH) sang BGN là BGN2,835.93 cho mỗi 1 ETH. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ETH sang BGN.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang BGN
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:29:49 am |
|---|---|
| 0.5 ETH | bgn 1,417.97 |
| 1 ETH | bgn 2,835.93 |
| 5 ETH | bgn 14,179.65 |
| 10 ETH | bgn 28,359.30 |
| 50 ETH | bgn 141,796.52 |
| 100 ETH | bgn 283,593.05 |
| 500 ETH | bgn 1,417,965.24 |
| 1000 ETH | bgn 2,835,930.48 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum (ETH) sang Bulgarian Lev (BGN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BGN sang ETH
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:29:49 am |
|---|---|
| 0.5 BGN | ETH 0.0001763 |
| 1 BGN | ETH 0.0003526 |
| 5 BGN | ETH 0.001763 |
| 10 BGN | ETH 0.003526 |
| 50 BGN | ETH 0.01763 |
| 100 BGN | ETH 0.03526 |
| 500 BGN | ETH 0.1763 |
| 1000 BGN | ETH 0.3526 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Bulgarian Lev (BGN) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











