RON PLN: Giá Ronin PLN (Złoty Ba Lan) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RON sang PLN
RON PLN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to PLN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | zł0.3572 | 2.75% |
| Apr 23, 2026 | zł0.3476 | 0.52% |
| Apr 22, 2026 | zł0.3459 | 0.30% |
| Apr 21, 2026 | zł0.3448 | -1.22% |
| Apr 20, 2026 | zł0.3491 | 3.56% |
| Apr 19, 2026 | zł0.3371 | -7.49% |
| Apr 18, 2026 | zł0.3644 | 3.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang PLN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang PLN đã tăng 4.38% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RON sang PLN
biểu đồ Ronin sang PLN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ronin Złoty Ba Lan
Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang PLN hiện tại là zł 0.3575. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.38% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là tăng bởi RON đã tăng thêm 11.67% so với PLN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RON PLN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to PLN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | zł0.3572 | 2.75% |
| Apr 23, 2026 | zł0.3476 | 0.52% |
| Apr 22, 2026 | zł0.3459 | 0.30% |
| Apr 21, 2026 | zł0.3448 | -1.22% |
| Apr 20, 2026 | zł0.3491 | 3.56% |
| Apr 19, 2026 | zł0.3371 | -7.49% |
| Apr 18, 2026 | zł0.3644 | 3.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang PLN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang PLN đã tăng 4.38% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RON / PLN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang PLN là zł0.3575 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang PLN.
Tỷ lệ chuyển đổi RON sang PLN
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:00:52 pm |
|---|---|
| 0.5 RON | pln 0.1788 |
| 1 RON | pln 0.3575 |
| 5 RON | pln 1.79 |
| 10 RON | pln 3.58 |
| 50 RON | pln 17.88 |
| 100 RON | pln 35.75 |
| 500 RON | pln 178.76 |
| 1000 RON | pln 357.53 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang Polish Złoty (PLN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PLN sang RON
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:00:52 pm |
|---|---|
| 0.5 PLN | RON 1.40 |
| 1 PLN | RON 2.80 |
| 5 PLN | RON 13.98 |
| 10 PLN | RON 27.97 |
| 50 PLN | RON 139.85 |
| 100 PLN | RON 279.70 |
| 500 PLN | RON 1,398.49 |
| 1000 PLN | RON 2,796.98 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Polish Złoty (PLN) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












