RON EUR: Giá Ronin EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi RON sang EUR
RON EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 10, 2026 | €0.05061 | -5.12% |
| Jun 09, 2026 | €0.05334 | -0.91% |
| Jun 08, 2026 | €0.05383 | -4.49% |
| Jun 07, 2026 | €0.05637 | 2.71% |
| Jun 06, 2026 | €0.05488 | -2.33% |
| Jun 05, 2026 | €0.05619 | -8.40% |
| Jun 04, 2026 | €0.06134 | -8.39% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang EUR đã giảm 5.51% trong 24 giờ qua.
biểu đồ RON sang EUR
biểu đồ Ronin sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ronin Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang EUR hiện tại là €0.05098. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 5.51% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là giảm bởi RON đã giảm bớt 47.10% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
RON EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 RON to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 10, 2026 | €0.05061 | -5.12% |
| Jun 09, 2026 | €0.05334 | -0.91% |
| Jun 08, 2026 | €0.05383 | -4.49% |
| Jun 07, 2026 | €0.05637 | 2.71% |
| Jun 06, 2026 | €0.05488 | -2.33% |
| Jun 05, 2026 | €0.05619 | -8.40% |
| Jun 04, 2026 | €0.06134 | -8.39% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang EUR đã giảm 5.51% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi RON / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang EUR là €0.05098 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi RON sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:32:47 am |
|---|---|
| 0.5 RON | eur 0.02549 |
| 1 RON | eur 0.05098 |
| 5 RON | eur 0.2549 |
| 10 RON | eur 0.5098 |
| 50 RON | eur 2.55 |
| 100 RON | eur 5.10 |
| 500 RON | eur 25.49 |
| 1000 RON | eur 50.98 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang RON
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:32:47 am |
|---|---|
| 0.5 EUR | RON 9.81 |
| 1 EUR | RON 19.61 |
| 5 EUR | RON 98.07 |
| 10 EUR | RON 196.14 |
| 50 EUR | RON 980.69 |
| 100 EUR | RON 1,961.39 |
| 500 EUR | RON 9,806.95 |
| 1000 EUR | RON 19,613.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












