Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Ronin

RON EUR: Giá Ronin EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi RON sang EUR

RON

Ronin

EUR

Euro

RON EUR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 RON to EUR24 giờ
Apr 24, 2026€0.084192.75%
Apr 23, 2026€0.081940.57%
Apr 22, 2026€0.081480.17%
Apr 21, 2026€0.08134-1.43%
Apr 20, 2026€0.082513.54%
Apr 19, 2026€0.07969-7.47%
Apr 18, 2026€0.086123.77%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang EUR đã tăng 3.62% trong 24 giờ qua.

biểu đồ RON sang EUR

biểu đồ Ronin sang EUR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Ronin Euro

Tỷ giá chuyển đổi từ RON sang EUR hiện tại là €0.0842. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.62% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ronin là tăng bởi RON đã tăng thêm 10.93% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

RON EUR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 RON to EUR24 giờ
Apr 24, 2026€0.084192.75%
Apr 23, 2026€0.081940.57%
Apr 22, 2026€0.081480.17%
Apr 21, 2026€0.08134-1.43%
Apr 20, 2026€0.082513.54%
Apr 19, 2026€0.07969-7.47%
Apr 18, 2026€0.086123.77%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi RON sang EUR đã tăng 3.62% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi RON / EUR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ronin (RON) sang EUR là €0.08421 cho mỗi 1 RON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 RON sang EUR.

Tỷ lệ chuyển đổi RON sang EUR

Số tiềnHôm nay lúc 04:58:17 pm
0.5 RONeur 0.0421
1 RONeur 0.08421
5 RONeur 0.421
10 RONeur 0.8421
50 RONeur 4.21
100 RONeur 8.42
500 RONeur 42.10
1000 RONeur 84.21

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ronin (RON) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang RON

Số tiềnHôm nay lúc 04:58:17 pm
0.5 EURRON 5.94
1 EURRON 11.88
5 EURRON 59.38
10 EURRON 118.75
50 EURRON 593.77
100 EURRON 1,187.54
500 EURRON 5,937.69
1000 EURRON 11,875.38

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Ronin (RON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ RON sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
RON / USD$0.09868
RON / BTC0.000001269 BTC
RON / ETH0.00004263 ETH
RON / BNB0.0001548 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ronin (RON) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ronin sang Euro

Giá của 1 Ronin (RON) sang Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Ronin (RON) sang Euro (EUR) hiện tại khoảng €0.08421.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ronin (RON) với €1?

Hiện tại, với €1 có thể mua khoảng 11.88 Ronin (RON).

Giá RON/EUR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Ronin (RON) đạt mức giá cao nhất từng có là €3.84 EUR vào 3/13/2024.

Giá trị của Ronin (RON) đã thay đổi bao nhiêu so với Euro (EUR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Ronin (RON) đã tăng thêm 10.9% so với Euro (EUR).