OPEN NOK: Giá OpenLedger NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OPEN sang NOK
OPEN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPEN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr2.10 | -0.73% |
| Apr 25, 2026 | kr2.12 | -0.08% |
| Apr 24, 2026 | kr2.12 | -0.85% |
| Apr 23, 2026 | kr2.14 | 3.79% |
| Apr 22, 2026 | kr2.06 | -2.90% |
| Apr 21, 2026 | kr2.12 | 10.35% |
| Apr 20, 2026 | kr1.92 | -4.42% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang NOK đã tăng 0.29% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OPEN sang NOK
biểu đồ OpenLedger sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá OpenLedger Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ OPEN sang NOK hiện tại là kr 2.1. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.29% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của OpenLedger là tăng bởi OPEN đã tăng thêm 28.78% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OPEN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPEN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 26, 2026 | kr2.10 | -0.73% |
| Apr 25, 2026 | kr2.12 | -0.08% |
| Apr 24, 2026 | kr2.12 | -0.85% |
| Apr 23, 2026 | kr2.14 | 3.79% |
| Apr 22, 2026 | kr2.06 | -2.90% |
| Apr 21, 2026 | kr2.12 | 10.35% |
| Apr 20, 2026 | kr1.92 | -4.42% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang NOK đã tăng 0.29% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OPEN / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ OpenLedger (OPEN) sang NOK là kr2.11 cho mỗi 1 OPEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OPEN sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:30:29 am |
|---|---|
| 0.5 OPEN | nok 1.05 |
| 1 OPEN | nok 2.11 |
| 5 OPEN | nok 10.55 |
| 10 OPEN | nok 21.10 |
| 50 OPEN | nok 105.48 |
| 100 OPEN | nok 210.96 |
| 500 OPEN | nok 1,054.78 |
| 1000 OPEN | nok 2,109.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của OpenLedger (OPEN) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang OPEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:30:29 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | OPEN 0.237 |
| 1 NOK | OPEN 0.474 |
| 5 NOK | OPEN 2.37 |
| 10 NOK | OPEN 4.74 |
| 50 NOK | OPEN 23.70 |
| 100 NOK | OPEN 47.40 |
| 500 NOK | OPEN 237.02 |
| 1000 NOK | OPEN 474.03 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang OpenLedger (OPEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| OPEN / USD | $0.2264 |
| OPEN / BTC | 0.000002922 BTC |
| OPEN / ETH | 0.00009777 ETH |
| OPEN / BNB | 0.0003606 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của OpenLedger (OPEN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












