OPEN KRW: Giá OpenLedger KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OPEN sang KRW
OPEN KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPEN to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | ₩360.91 | -1.06% |
| Jun 13, 2026 | ₩364.78 | 13.57% |
| Jun 12, 2026 | ₩321.20 | -3.78% |
| Jun 11, 2026 | ₩333.82 | 8.21% |
| Jun 10, 2026 | ₩308.49 | -4.64% |
| Jun 09, 2026 | ₩323.49 | 6.53% |
| Jun 08, 2026 | ₩303.67 | -5.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang KRW đã tăng 12.34% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OPEN sang KRW
biểu đồ OpenLedger sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá OpenLedger Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ OPEN sang KRW hiện tại là ₩361.28. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 12.34% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của OpenLedger là tăng bởi OPEN đã tăng thêm 30.99% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OPEN KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPEN to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | ₩360.91 | -1.06% |
| Jun 13, 2026 | ₩364.78 | 13.57% |
| Jun 12, 2026 | ₩321.20 | -3.78% |
| Jun 11, 2026 | ₩333.82 | 8.21% |
| Jun 10, 2026 | ₩308.49 | -4.64% |
| Jun 09, 2026 | ₩323.49 | 6.53% |
| Jun 08, 2026 | ₩303.67 | -5.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang KRW đã tăng 12.34% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OPEN / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ OpenLedger (OPEN) sang KRW là ₩361.29 cho mỗi 1 OPEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OPEN sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:24:28 am |
|---|---|
| 0.5 OPEN | krw 180.64 |
| 1 OPEN | krw 361.29 |
| 5 OPEN | krw 1,806.44 |
| 10 OPEN | krw 3,612.88 |
| 50 OPEN | krw 18,064.41 |
| 100 OPEN | krw 36,128.81 |
| 500 OPEN | krw 180,644.05 |
| 1000 OPEN | krw 361,288.10 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của OpenLedger (OPEN) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang OPEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:24:28 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | OPEN 0.001384 |
| 1 KRW | OPEN 0.002768 |
| 5 KRW | OPEN 0.01384 |
| 10 KRW | OPEN 0.02768 |
| 50 KRW | OPEN 0.1384 |
| 100 KRW | OPEN 0.2768 |
| 500 KRW | OPEN 1.38 |
| 1000 KRW | OPEN 2.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang OpenLedger (OPEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| OPEN / USD | $0.2381 |
| OPEN / BTC | 0.000003683 BTC |
| OPEN / ETH | 0.0001411 ETH |
| OPEN / BNB | 0.0003902 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của OpenLedger (OPEN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












