NILA NOK: Giá MindWaveDAO NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NILA sang NOK
NILA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NILA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 16, 2026 | kr0.7475 | -0.29% |
| Jun 15, 2026 | kr0.7497 | 0.09% |
| Jun 14, 2026 | kr0.749 | -0.03% |
| Jun 13, 2026 | kr0.7492 | 0.32% |
| Jun 12, 2026 | kr0.7468 | 0.56% |
| Jun 11, 2026 | kr0.7426 | -0.62% |
| Jun 10, 2026 | kr0.7473 | 0.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang NOK đã giảm 0.15% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NILA sang NOK
biểu đồ MindWaveDAO sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MindWaveDAO Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ NILA sang NOK hiện tại là kr 0.7463. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.15% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MindWaveDAO là giảm bởi NILA đã tăng thêm 0.23% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NILA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NILA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 16, 2026 | kr0.7475 | -0.29% |
| Jun 15, 2026 | kr0.7497 | 0.09% |
| Jun 14, 2026 | kr0.749 | -0.03% |
| Jun 13, 2026 | kr0.7492 | 0.32% |
| Jun 12, 2026 | kr0.7468 | 0.56% |
| Jun 11, 2026 | kr0.7426 | -0.62% |
| Jun 10, 2026 | kr0.7473 | 0.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang NOK đã giảm 0.15% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NILA / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MindWaveDAO (NILA) sang NOK là kr0.7464 cho mỗi 1 NILA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NILA sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:38:27 pm |
|---|---|
| 0.5 NILA | nok 0.3732 |
| 1 NILA | nok 0.7464 |
| 5 NILA | nok 3.73 |
| 10 NILA | nok 7.46 |
| 50 NILA | nok 37.32 |
| 100 NILA | nok 74.64 |
| 500 NILA | nok 373.18 |
| 1000 NILA | nok 746.37 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MindWaveDAO (NILA) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang NILA
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:38:27 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | NILA 0.6699 |
| 1 NOK | NILA 1.34 |
| 5 NOK | NILA 6.70 |
| 10 NOK | NILA 13.40 |
| 50 NOK | NILA 66.99 |
| 100 NOK | NILA 133.98 |
| 500 NOK | NILA 669.91 |
| 1000 NOK | NILA 1,339.83 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang MindWaveDAO (NILA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| NILA / USD | $0.07874 |
| NILA / BTC | 0.000001195 BTC |
| NILA / ETH | 0.00004412 ETH |
| NILA / BNB | 0.0001298 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MindWaveDAO (NILA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












