NILA DKK: Giá MindWaveDAO DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NILA sang DKK
NILA DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NILA to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.5026 | -0.07% |
| Apr 23, 2026 | kr0.503 | 0.43% |
| Apr 22, 2026 | kr0.5008 | -0.20% |
| Apr 21, 2026 | kr0.5018 | 0.78% |
| Apr 20, 2026 | kr0.4979 | -0.77% |
| Apr 19, 2026 | kr0.5018 | 0.02% |
| Apr 18, 2026 | kr0.5017 | 0.78% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang DKK đã tăng 0.50% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NILA sang DKK
biểu đồ MindWaveDAO sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MindWaveDAO Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ NILA sang DKK hiện tại là kr 0.5024. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.50% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MindWaveDAO là tăng bởi NILA đã giảm bớt 3.63% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NILA DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NILA to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr0.5026 | -0.07% |
| Apr 23, 2026 | kr0.503 | 0.43% |
| Apr 22, 2026 | kr0.5008 | -0.20% |
| Apr 21, 2026 | kr0.5018 | 0.78% |
| Apr 20, 2026 | kr0.4979 | -0.77% |
| Apr 19, 2026 | kr0.5018 | 0.02% |
| Apr 18, 2026 | kr0.5017 | 0.78% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang DKK đã tăng 0.50% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NILA / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MindWaveDAO (NILA) sang DKK là kr0.5025 cho mỗi 1 NILA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NILA sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi NILA sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:55:22 pm |
|---|---|
| 0.5 NILA | dkk 0.2512 |
| 1 NILA | dkk 0.5025 |
| 5 NILA | dkk 2.51 |
| 10 NILA | dkk 5.02 |
| 50 NILA | dkk 25.12 |
| 100 NILA | dkk 50.25 |
| 500 NILA | dkk 251.24 |
| 1000 NILA | dkk 502.48 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MindWaveDAO (NILA) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang NILA
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:55:22 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | NILA 0.9951 |
| 1 DKK | NILA 1.99 |
| 5 DKK | NILA 9.95 |
| 10 DKK | NILA 19.90 |
| 50 DKK | NILA 99.51 |
| 100 DKK | NILA 199.01 |
| 500 DKK | NILA 995.07 |
| 1000 DKK | NILA 1,990.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang MindWaveDAO (NILA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ NILA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| NILA / USD | $0.07876 |
| NILA / BTC | 0.000001014 BTC |
| NILA / ETH | 0.000034 ETH |
| NILA / BNB | 0.0001236 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MindWaveDAO (NILA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












