NIGHT NOK: Giá Midnight NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NIGHT sang NOK
NIGHT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NIGHT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.343 | -1.64% |
| Apr 24, 2026 | kr0.3487 | 1.74% |
| Apr 23, 2026 | kr0.3428 | -0.67% |
| Apr 22, 2026 | kr0.3451 | 1.66% |
| Apr 21, 2026 | kr0.3395 | 0.91% |
| Apr 20, 2026 | kr0.3364 | -1.51% |
| Apr 19, 2026 | kr0.3416 | -5.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NIGHT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NIGHT sang NOK đã tăng 1.27% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NIGHT sang NOK
biểu đồ Midnight sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Midnight Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ NIGHT sang NOK hiện tại là kr 0.3427. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.27% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Midnight là tăng bởi NIGHT đã giảm bớt 17.85% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NIGHT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NIGHT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.343 | -1.64% |
| Apr 24, 2026 | kr0.3487 | 1.74% |
| Apr 23, 2026 | kr0.3428 | -0.67% |
| Apr 22, 2026 | kr0.3451 | 1.66% |
| Apr 21, 2026 | kr0.3395 | 0.91% |
| Apr 20, 2026 | kr0.3364 | -1.51% |
| Apr 19, 2026 | kr0.3416 | -5.08% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NIGHT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NIGHT sang NOK đã tăng 1.27% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NIGHT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Midnight (NIGHT) sang NOK là kr0.3428 cho mỗi 1 NIGHT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NIGHT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi NIGHT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:03:57 am |
|---|---|
| 0.5 NIGHT | nok 0.1714 |
| 1 NIGHT | nok 0.3428 |
| 5 NIGHT | nok 1.71 |
| 10 NIGHT | nok 3.43 |
| 50 NIGHT | nok 17.14 |
| 100 NIGHT | nok 34.28 |
| 500 NIGHT | nok 171.39 |
| 1000 NIGHT | nok 342.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Midnight (NIGHT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang NIGHT
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:03:57 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | NIGHT 1.46 |
| 1 NOK | NIGHT 2.92 |
| 5 NOK | NIGHT 14.59 |
| 10 NOK | NIGHT 29.17 |
| 50 NOK | NIGHT 145.87 |
| 100 NOK | NIGHT 291.74 |
| 500 NOK | NIGHT 1,458.70 |
| 1000 NOK | NIGHT 2,917.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Midnight (NIGHT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ NIGHT sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| NIGHT / USD | $0.03679 |
| NIGHT / BTC | 0.0000004747 BTC |
| NIGHT / ETH | 0.00001588 ETH |
| NIGHT / BNB | 0.00005775 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Midnight (NIGHT) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












