NIGHT DKK: Giá Midnight DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NIGHT sang DKK
NIGHT DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NIGHT to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.2347 | -1.65% |
| Apr 24, 2026 | kr0.2386 | 1.59% |
| Apr 23, 2026 | kr0.2349 | -0.80% |
| Apr 22, 2026 | kr0.2368 | 2.35% |
| Apr 21, 2026 | kr0.2313 | 1.00% |
| Apr 20, 2026 | kr0.2291 | -1.13% |
| Apr 19, 2026 | kr0.2317 | -5.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NIGHT sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NIGHT sang DKK đã tăng 1.27% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NIGHT sang DKK
biểu đồ Midnight sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Midnight Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ NIGHT sang DKK hiện tại là kr 0.2345. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.27% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Midnight là tăng bởi NIGHT đã giảm bớt 17.85% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NIGHT DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NIGHT to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr0.2347 | -1.65% |
| Apr 24, 2026 | kr0.2386 | 1.59% |
| Apr 23, 2026 | kr0.2349 | -0.80% |
| Apr 22, 2026 | kr0.2368 | 2.35% |
| Apr 21, 2026 | kr0.2313 | 1.00% |
| Apr 20, 2026 | kr0.2291 | -1.13% |
| Apr 19, 2026 | kr0.2317 | -5.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NIGHT sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NIGHT sang DKK đã tăng 1.27% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NIGHT / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Midnight (NIGHT) sang DKK là kr0.2345 cho mỗi 1 NIGHT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NIGHT sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi NIGHT sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:03:50 am |
|---|---|
| 0.5 NIGHT | dkk 0.1173 |
| 1 NIGHT | dkk 0.2345 |
| 5 NIGHT | dkk 1.17 |
| 10 NIGHT | dkk 2.35 |
| 50 NIGHT | dkk 11.73 |
| 100 NIGHT | dkk 23.45 |
| 500 NIGHT | dkk 117.27 |
| 1000 NIGHT | dkk 234.54 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Midnight (NIGHT) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang NIGHT
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:03:50 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | NIGHT 2.13 |
| 1 DKK | NIGHT 4.26 |
| 5 DKK | NIGHT 21.32 |
| 10 DKK | NIGHT 42.64 |
| 50 DKK | NIGHT 213.18 |
| 100 DKK | NIGHT 426.37 |
| 500 DKK | NIGHT 2,131.85 |
| 1000 DKK | NIGHT 4,263.70 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Midnight (NIGHT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ NIGHT sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| NIGHT / USD | $0.03679 |
| NIGHT / BTC | 0.0000004747 BTC |
| NIGHT / ETH | 0.00001588 ETH |
| NIGHT / BNB | 0.00005775 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Midnight (NIGHT) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












