INI NOK: Giá InitVerse NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi INI sang NOK
INI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr1.13 | -1.65% |
| Apr 23, 2026 | kr1.15 | 2.38% |
| Apr 22, 2026 | kr1.12 | 1.63% |
| Apr 21, 2026 | kr1.10 | 7.90% |
| Apr 20, 2026 | kr1.02 | 5.86% |
| Apr 19, 2026 | kr0.9673 | 0.24% |
| Apr 18, 2026 | kr0.9649 | 0.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INI sang NOK đã giảm 0.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ INI sang NOK
biểu đồ InitVerse sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá InitVerse Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ INI sang NOK hiện tại là kr 1.13. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của InitVerse là giảm bởi INI đã tăng thêm 12.39% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
INI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr1.13 | -1.65% |
| Apr 23, 2026 | kr1.15 | 2.38% |
| Apr 22, 2026 | kr1.12 | 1.63% |
| Apr 21, 2026 | kr1.10 | 7.90% |
| Apr 20, 2026 | kr1.02 | 5.86% |
| Apr 19, 2026 | kr0.9673 | 0.24% |
| Apr 18, 2026 | kr0.9649 | 0.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INI sang NOK đã giảm 0.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi INI / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ InitVerse (INI) sang NOK là kr1.13 cho mỗi 1 INI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 INI sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi INI sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:44:11 pm |
|---|---|
| 0.5 INI | nok 0.5651 |
| 1 INI | nok 1.13 |
| 5 INI | nok 5.65 |
| 10 INI | nok 11.30 |
| 50 INI | nok 56.51 |
| 100 INI | nok 113.03 |
| 500 INI | nok 565.13 |
| 1000 INI | nok 1,130.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của InitVerse (INI) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang INI
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:44:11 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | INI 0.4424 |
| 1 NOK | INI 0.8848 |
| 5 NOK | INI 4.42 |
| 10 NOK | INI 8.85 |
| 50 NOK | INI 44.24 |
| 100 NOK | INI 88.48 |
| 500 NOK | INI 442.38 |
| 1000 NOK | INI 884.75 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang InitVerse (INI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












