INI MYR: Giá InitVerse MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi INI sang MYR
INI MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INI to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | RM0.4808 | -1.53% |
| Apr 23, 2026 | RM0.4882 | 2.21% |
| Apr 22, 2026 | RM0.4777 | 2.17% |
| Apr 21, 2026 | RM0.4675 | 7.59% |
| Apr 20, 2026 | RM0.4345 | 6.68% |
| Apr 19, 2026 | RM0.4073 | 0.06% |
| Apr 18, 2026 | RM0.4071 | 0.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INI sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INI sang MYR đã tăng 0.13% trong 24 giờ qua.
biểu đồ INI sang MYR
biểu đồ InitVerse sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá InitVerse Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ INI sang MYR hiện tại là RM 0.4806. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.13% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của InitVerse là tăng bởi INI đã tăng thêm 12.43% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
INI MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INI to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | RM0.4808 | -1.53% |
| Apr 23, 2026 | RM0.4882 | 2.21% |
| Apr 22, 2026 | RM0.4777 | 2.17% |
| Apr 21, 2026 | RM0.4675 | 7.59% |
| Apr 20, 2026 | RM0.4345 | 6.68% |
| Apr 19, 2026 | RM0.4073 | 0.06% |
| Apr 18, 2026 | RM0.4071 | 0.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INI sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INI sang MYR đã tăng 0.13% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi INI / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ InitVerse (INI) sang MYR là RM0.4806 cho mỗi 1 INI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 INI sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi INI sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:33:51 pm |
|---|---|
| 0.5 INI | myr 0.2403 |
| 1 INI | myr 0.4806 |
| 5 INI | myr 2.40 |
| 10 INI | myr 4.81 |
| 50 INI | myr 24.03 |
| 100 INI | myr 48.06 |
| 500 INI | myr 240.31 |
| 1000 INI | myr 480.62 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của InitVerse (INI) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang INI
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:33:51 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | INI 1.04 |
| 1 MYR | INI 2.08 |
| 5 MYR | INI 10.40 |
| 10 MYR | INI 20.81 |
| 50 MYR | INI 104.03 |
| 100 MYR | INI 208.07 |
| 500 MYR | INI 1,040.33 |
| 1000 MYR | INI 2,080.66 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang InitVerse (INI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












