INI HUF: Giá InitVerse HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi INI sang HUF
INI HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INI to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Ft37.99 | -2.12% |
| Apr 24, 2026 | Ft38.81 | 0.39% |
| Apr 23, 2026 | Ft38.66 | 2.79% |
| Apr 22, 2026 | Ft37.61 | 2.55% |
| Apr 21, 2026 | Ft36.68 | 8.69% |
| Apr 20, 2026 | Ft33.74 | 6.07% |
| Apr 19, 2026 | Ft31.81 | 0.52% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INI sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INI sang HUF đã tăng 0.85% trong 24 giờ qua.
biểu đồ INI sang HUF
biểu đồ InitVerse sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá InitVerse Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ INI sang HUF hiện tại là Ft 37.91. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.85% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của InitVerse là tăng bởi INI đã tăng thêm 13.24% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
INI HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INI to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | Ft37.99 | -2.12% |
| Apr 24, 2026 | Ft38.81 | 0.39% |
| Apr 23, 2026 | Ft38.66 | 2.79% |
| Apr 22, 2026 | Ft37.61 | 2.55% |
| Apr 21, 2026 | Ft36.68 | 8.69% |
| Apr 20, 2026 | Ft33.74 | 6.07% |
| Apr 19, 2026 | Ft31.81 | 0.52% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INI sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INI sang HUF đã tăng 0.85% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi INI / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ InitVerse (INI) sang HUF là Ft37.92 cho mỗi 1 INI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 INI sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi INI sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:15:55 am |
|---|---|
| 0.5 INI | huf 18.96 |
| 1 INI | huf 37.92 |
| 5 INI | huf 189.60 |
| 10 INI | huf 379.20 |
| 50 INI | huf 1,896.00 |
| 100 INI | huf 3,791.99 |
| 500 INI | huf 18,959.95 |
| 1000 INI | huf 37,919.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của InitVerse (INI) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang INI
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:15:55 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | INI 0.01319 |
| 1 HUF | INI 0.02637 |
| 5 HUF | INI 0.1319 |
| 10 HUF | INI 0.2637 |
| 50 HUF | INI 1.32 |
| 100 HUF | INI 2.64 |
| 500 HUF | INI 13.19 |
| 1000 HUF | INI 26.37 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang InitVerse (INI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












