ETHFI NOK: Giá ether.fi NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ETHFI sang NOK
ETHFI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETHFI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr4.27 | 0.37% |
| Apr 23, 2026 | kr4.25 | 0.10% |
| Apr 22, 2026 | kr4.25 | -1.89% |
| Apr 21, 2026 | kr4.33 | 1.55% |
| Apr 20, 2026 | kr4.26 | 0.38% |
| Apr 19, 2026 | kr4.25 | -4.71% |
| Apr 18, 2026 | kr4.46 | -7.61% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang NOK đã tăng 0.59% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ETHFI sang NOK
biểu đồ ether.fi sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ether.fi Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ETHFI sang NOK hiện tại là kr 4.26. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.59% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ether.fi là tăng bởi ETHFI đã giảm bớt 17.75% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ETHFI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETHFI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 24, 2026 | kr4.27 | 0.37% |
| Apr 23, 2026 | kr4.25 | 0.10% |
| Apr 22, 2026 | kr4.25 | -1.89% |
| Apr 21, 2026 | kr4.33 | 1.55% |
| Apr 20, 2026 | kr4.26 | 0.38% |
| Apr 19, 2026 | kr4.25 | -4.71% |
| Apr 18, 2026 | kr4.46 | -7.61% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang NOK đã tăng 0.59% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ETHFI / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ether.fi (ETHFI) sang NOK là kr4.27 cho mỗi 1 ETHFI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ETHFI sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:14:03 pm |
|---|---|
| 0.5 ETHFI | nok 2.13 |
| 1 ETHFI | nok 4.27 |
| 5 ETHFI | nok 21.33 |
| 10 ETHFI | nok 42.65 |
| 50 ETHFI | nok 213.27 |
| 100 ETHFI | nok 426.54 |
| 500 ETHFI | nok 2,132.70 |
| 1000 ETHFI | nok 4,265.40 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ether.fi (ETHFI) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ETHFI
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:14:03 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | ETHFI 0.1172 |
| 1 NOK | ETHFI 0.2344 |
| 5 NOK | ETHFI 1.17 |
| 10 NOK | ETHFI 2.34 |
| 50 NOK | ETHFI 11.72 |
| 100 NOK | ETHFI 23.44 |
| 500 NOK | ETHFI 117.22 |
| 1000 NOK | ETHFI 234.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang ether.fi (ETHFI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ETHFI / USD | $0.4564 |
| ETHFI / BTC | 0.000005818 BTC |
| ETHFI / ETH | 0.0001958 ETH |
| ETHFI / BNB | 0.0007133 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ether.fi (ETHFI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












