ETHFI DKK: Giá ether.fi DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ETHFI sang DKK
ETHFI DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETHFI to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr2.83 | -0.95% |
| Apr 24, 2026 | kr2.86 | -2.00% |
| Apr 23, 2026 | kr2.91 | -0.02% |
| Apr 22, 2026 | kr2.91 | -1.22% |
| Apr 21, 2026 | kr2.95 | 1.64% |
| Apr 20, 2026 | kr2.90 | 0.76% |
| Apr 19, 2026 | kr2.88 | -4.67% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang DKK đã giảm 2.53% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ETHFI sang DKK
biểu đồ ether.fi sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ether.fi Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ETHFI sang DKK hiện tại là kr 2.82. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.53% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ether.fi là giảm bởi ETHFI đã giảm bớt 14.90% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ETHFI DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETHFI to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 25, 2026 | kr2.83 | -0.95% |
| Apr 24, 2026 | kr2.86 | -2.00% |
| Apr 23, 2026 | kr2.91 | -0.02% |
| Apr 22, 2026 | kr2.91 | -1.22% |
| Apr 21, 2026 | kr2.95 | 1.64% |
| Apr 20, 2026 | kr2.90 | 0.76% |
| Apr 19, 2026 | kr2.88 | -4.67% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang DKK đã giảm 2.53% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ETHFI / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ether.fi (ETHFI) sang DKK là kr2.83 cho mỗi 1 ETHFI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ETHFI sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:34:04 am |
|---|---|
| 0.5 ETHFI | dkk 1.41 |
| 1 ETHFI | dkk 2.83 |
| 5 ETHFI | dkk 14.15 |
| 10 ETHFI | dkk 28.30 |
| 50 ETHFI | dkk 141.49 |
| 100 ETHFI | dkk 282.97 |
| 500 ETHFI | dkk 1,414.85 |
| 1000 ETHFI | dkk 2,829.71 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ether.fi (ETHFI) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ETHFI
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:34:04 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | ETHFI 0.1767 |
| 1 DKK | ETHFI 0.3534 |
| 5 DKK | ETHFI 1.77 |
| 10 DKK | ETHFI 3.53 |
| 50 DKK | ETHFI 17.67 |
| 100 DKK | ETHFI 35.34 |
| 500 DKK | ETHFI 176.70 |
| 1000 DKK | ETHFI 353.39 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang ether.fi (ETHFI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ETHFI / USD | $0.4439 |
| ETHFI / BTC | 0.000005714 BTC |
| ETHFI / ETH | 0.0001917 ETH |
| ETHFI / BNB | 0.0006969 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ether.fi (ETHFI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












