ETHFI DKK: Giá ether.fi DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ETHFI sang DKK
ETHFI DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETHFI to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | kr2.05 | 1.89% |
| Jun 12, 2026 | kr2.01 | 2.21% |
| Jun 11, 2026 | kr1.97 | 3.89% |
| Jun 10, 2026 | kr1.89 | -4.27% |
| Jun 09, 2026 | kr1.98 | -0.16% |
| Jun 08, 2026 | kr1.98 | 1.98% |
| Jun 07, 2026 | kr1.94 | 4.10% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang DKK đã giảm 1.15% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ETHFI sang DKK
biểu đồ ether.fi sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ether.fi Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ ETHFI sang DKK hiện tại là kr 2.03. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.15% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ether.fi là giảm bởi ETHFI đã giảm bớt 28.49% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ETHFI DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETHFI to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 13, 2026 | kr2.05 | 1.89% |
| Jun 12, 2026 | kr2.01 | 2.21% |
| Jun 11, 2026 | kr1.97 | 3.89% |
| Jun 10, 2026 | kr1.89 | -4.27% |
| Jun 09, 2026 | kr1.98 | -0.16% |
| Jun 08, 2026 | kr1.98 | 1.98% |
| Jun 07, 2026 | kr1.94 | 4.10% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang DKK đã giảm 1.15% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ETHFI / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ether.fi (ETHFI) sang DKK là kr2.03 cho mỗi 1 ETHFI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ETHFI sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi ETHFI sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:55:05 am |
|---|---|
| 0.5 ETHFI | dkk 1.02 |
| 1 ETHFI | dkk 2.03 |
| 5 ETHFI | dkk 10.15 |
| 10 ETHFI | dkk 20.31 |
| 50 ETHFI | dkk 101.54 |
| 100 ETHFI | dkk 203.08 |
| 500 ETHFI | dkk 1,015.42 |
| 1000 ETHFI | dkk 2,030.85 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ether.fi (ETHFI) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ETHFI
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:55:05 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | ETHFI 0.2462 |
| 1 DKK | ETHFI 0.4924 |
| 5 DKK | ETHFI 2.46 |
| 10 DKK | ETHFI 4.92 |
| 50 DKK | ETHFI 24.62 |
| 100 DKK | ETHFI 49.24 |
| 500 DKK | ETHFI 246.20 |
| 1000 DKK | ETHFI 492.40 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang ether.fi (ETHFI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ETHFI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ETHFI / USD | $0.3143 |
| ETHFI / BTC | 0.000004885 BTC |
| ETHFI / ETH | 0.0001875 ETH |
| ETHFI / BNB | 0.0005168 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ether.fi (ETHFI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












