ESP KRW: Giá Espresso KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ESP sang KRW
ESP KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ESP to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 21, 2026 | ₩99.68 | -0.41% |
| Apr 20, 2026 | ₩100.09 | 1.71% |
| Apr 19, 2026 | ₩98.41 | -10.47% |
| Apr 18, 2026 | ₩109.92 | -4.25% |
| Apr 17, 2026 | ₩114.79 | 0.29% |
| Apr 16, 2026 | ₩114.47 | 2.08% |
| Apr 15, 2026 | ₩112.13 | 2.70% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang KRW đã giảm 1.53% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ESP sang KRW
biểu đồ Espresso sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Espresso Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ ESP sang KRW hiện tại là ₩99.62. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.53% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Espresso là giảm bởi ESP đã giảm bớt 30.38% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ESP KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ESP to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 21, 2026 | ₩99.68 | -0.41% |
| Apr 20, 2026 | ₩100.09 | 1.71% |
| Apr 19, 2026 | ₩98.41 | -10.47% |
| Apr 18, 2026 | ₩109.92 | -4.25% |
| Apr 17, 2026 | ₩114.79 | 0.29% |
| Apr 16, 2026 | ₩114.47 | 2.08% |
| Apr 15, 2026 | ₩112.13 | 2.70% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang KRW đã giảm 1.53% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ESP / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Espresso (ESP) sang KRW là ₩99.62 cho mỗi 1 ESP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ESP sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:44:22 pm |
|---|---|
| 0.5 ESP | krw 49.81 |
| 1 ESP | krw 99.62 |
| 5 ESP | krw 498.10 |
| 10 ESP | krw 996.21 |
| 50 ESP | krw 4,981.05 |
| 100 ESP | krw 9,962.09 |
| 500 ESP | krw 49,810.45 |
| 1000 ESP | krw 99,620.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Espresso (ESP) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang ESP
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:44:22 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | ESP 0.005019 |
| 1 KRW | ESP 0.01004 |
| 5 KRW | ESP 0.05019 |
| 10 KRW | ESP 0.1004 |
| 50 KRW | ESP 0.5019 |
| 100 KRW | ESP 1.00 |
| 500 KRW | ESP 5.02 |
| 1000 KRW | ESP 10.04 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Espresso (ESP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












