ESP HUF: Giá Espresso HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ESP sang HUF
ESP HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ESP to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 20, 2026 | Ft20.89 | 0.84% |
| Apr 19, 2026 | Ft20.72 | -10.01% |
| Apr 18, 2026 | Ft23.03 | -4.25% |
| Apr 17, 2026 | Ft24.05 | 0.29% |
| Apr 16, 2026 | Ft23.98 | 2.52% |
| Apr 15, 2026 | Ft23.39 | 2.16% |
| Apr 14, 2026 | Ft22.89 | -3.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang HUF đã tăng 0.64% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ESP sang HUF
biểu đồ Espresso sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Espresso Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ ESP sang HUF hiện tại là Ft 21.04. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.64% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Espresso là tăng bởi ESP đã giảm bớt 25.28% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ESP HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ESP to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 20, 2026 | Ft20.89 | 0.84% |
| Apr 19, 2026 | Ft20.72 | -10.01% |
| Apr 18, 2026 | Ft23.03 | -4.25% |
| Apr 17, 2026 | Ft24.05 | 0.29% |
| Apr 16, 2026 | Ft23.98 | 2.52% |
| Apr 15, 2026 | Ft23.39 | 2.16% |
| Apr 14, 2026 | Ft22.89 | -3.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang HUF đã tăng 0.64% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ESP / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Espresso (ESP) sang HUF là Ft21.04 cho mỗi 1 ESP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ESP sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:11:08 am |
|---|---|
| 0.5 ESP | huf 10.52 |
| 1 ESP | huf 21.04 |
| 5 ESP | huf 105.20 |
| 10 ESP | huf 210.40 |
| 50 ESP | huf 1,052.02 |
| 100 ESP | huf 2,104.03 |
| 500 ESP | huf 10,520.15 |
| 1000 ESP | huf 21,040.30 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Espresso (ESP) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang ESP
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:11:08 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | ESP 0.02376 |
| 1 HUF | ESP 0.04753 |
| 5 HUF | ESP 0.2376 |
| 10 HUF | ESP 0.4753 |
| 50 HUF | ESP 2.38 |
| 100 HUF | ESP 4.75 |
| 500 HUF | ESP 23.76 |
| 1000 HUF | ESP 47.53 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Espresso (ESP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












