Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Espresso

ESP IDR: Giá Espresso IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ESP sang IDR

ESP

Espresso

IDR

Indonesian Rupiah

ESP IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ESP to IDR24 giờ
Jun 14, 2026Rp1,275.27-0.47%
Jun 13, 2026Rp1,281.23-0.85%
Jun 12, 2026Rp1,292.228.34%
Jun 11, 2026Rp1,192.734.88%
Jun 10, 2026Rp1,137.25-7.24%
Jun 09, 2026Rp1,226.022.27%
Jun 08, 2026Rp1,198.86-0.35%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang IDR đã tăng 0.72% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ESP sang IDR

biểu đồ Espresso sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Espresso Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ ESP sang IDR hiện tại là Rp 1,281.27. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.72% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Espresso là tăng bởi ESP đã giảm bớt 4.62% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ESP IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ESP to IDR24 giờ
Jun 14, 2026Rp1,275.27-0.47%
Jun 13, 2026Rp1,281.23-0.85%
Jun 12, 2026Rp1,292.228.34%
Jun 11, 2026Rp1,192.734.88%
Jun 10, 2026Rp1,137.25-7.24%
Jun 09, 2026Rp1,226.022.27%
Jun 08, 2026Rp1,198.86-0.35%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang IDR đã tăng 0.72% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ESP / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Espresso (ESP) sang IDR là Rp1,281.27 cho mỗi 1 ESP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ESP sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi ESP sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 05:20:04 am
0.5 ESPidr 640.64
1 ESPidr 1,281.27
5 ESPidr 6,406.37
10 ESPidr 12,812.73
50 ESPidr 64,063.66
100 ESPidr 128,127.31
500 ESPidr 640,636.56
1000 ESPidr 1,281,273.13

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Espresso (ESP) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang ESP

Số tiềnHôm nay lúc 05:20:04 am
0.5 IDRESP 0.0003902
1 IDRESP 0.0007805
5 IDRESP 0.003902
10 IDRESP 0.007805
50 IDRESP 0.03902
100 IDRESP 0.07805
500 IDRESP 0.3902
1000 IDRESP 0.7805

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Espresso (ESP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ESP sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ESP / USD$0.07207
ESP / BTC0.00000112 BTC
ESP / ETH0.00004297 ETH
ESP / BNB0.0001183 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Espresso (ESP) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Espresso sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 Espresso (ESP) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Espresso (ESP) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp1,281.27.

Tôi có thể mua bao nhiêu Espresso (ESP) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.0007805 Espresso (ESP).

Giá ESP/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Espresso (ESP) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp3,886.34 IDR vào 2/24/2026.

Giá trị của Espresso (ESP) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Espresso (ESP) đã tăng thêm -4.6% so với Indonesian Rupiah (IDR).