BSB KRW: Giá Block Street KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BSB sang KRW
BSB KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | ₩431.63 | 0.24% |
| Jun 10, 2026 | ₩430.61 | 2.68% |
| Jun 09, 2026 | ₩419.39 | -8.94% |
| Jun 08, 2026 | ₩460.55 | -10.04% |
| Jun 07, 2026 | ₩511.97 | 46.06% |
| Jun 06, 2026 | ₩350.52 | 12.47% |
| Jun 05, 2026 | ₩311.67 | -11.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang KRW đã tăng 9.39% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BSB sang KRW
biểu đồ Block Street sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Block Street Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ BSB sang KRW hiện tại là ₩430.77. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 9.39% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Block Street là tăng bởi BSB đã giảm bớt 45.09% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BSB KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BSB to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 11, 2026 | ₩431.63 | 0.24% |
| Jun 10, 2026 | ₩430.61 | 2.68% |
| Jun 09, 2026 | ₩419.39 | -8.94% |
| Jun 08, 2026 | ₩460.55 | -10.04% |
| Jun 07, 2026 | ₩511.97 | 46.06% |
| Jun 06, 2026 | ₩350.52 | 12.47% |
| Jun 05, 2026 | ₩311.67 | -11.84% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BSB sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang KRW đã tăng 9.39% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BSB / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Block Street (BSB) sang KRW là ₩430.77 cho mỗi 1 BSB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BSB sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi BSB sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:19:42 am |
|---|---|
| 0.5 BSB | krw 215.39 |
| 1 BSB | krw 430.77 |
| 5 BSB | krw 2,153.85 |
| 10 BSB | krw 4,307.70 |
| 50 BSB | krw 21,538.51 |
| 100 BSB | krw 43,077.03 |
| 500 BSB | krw 215,385.14 |
| 1000 BSB | krw 430,770.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Block Street (BSB) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang BSB
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:19:42 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | BSB 0.001161 |
| 1 KRW | BSB 0.002321 |
| 5 KRW | BSB 0.01161 |
| 10 KRW | BSB 0.02321 |
| 50 KRW | BSB 0.1161 |
| 100 KRW | BSB 0.2321 |
| 500 KRW | BSB 1.16 |
| 1000 KRW | BSB 2.32 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Block Street (BSB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












